sunlamps

[Mỹ]/sʌn.læmps/
[Anh]/sʌn.læmps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (y học) thiết bị phát ra ánh sáng mặt trời nhân tạo; đèn điện lớn phản chiếu ánh sáng theo đường cong parabol.

Cụm từ & Cách kết hợp

sunlamps therapy

liệu pháp đèn nắng

using sunlamps

sử dụng đèn nắng

sunlamps benefits

lợi ích của đèn nắng

sunlamps for tanning

đèn nắng để rám nắng

sunlamps and skin

đèn nắng và da

sunlamps safety

an toàn khi sử dụng đèn nắng

sunlamps usage

cách sử dụng đèn nắng

sunlamps effectiveness

hiệu quả của đèn nắng

portable sunlamps

đèn nắng di động

sunlamps for depression

đèn nắng cho chứng trầm cảm

Câu ví dụ

sunlamps can help treat seasonal affective disorder.

đèn nắng có thể giúp điều trị chứng rối loạn cảm xúc theo mùa.

many people use sunlamps for a healthy glow.

nhiều người sử dụng đèn nắng để có làn da khỏe mạnh và rạng rỡ.

sunlamps are often found in tanning salons.

đèn nắng thường được tìm thấy trong các phòng tắm nắng.

using sunlamps can boost vitamin d levels.

sử dụng đèn nắng có thể tăng mức vitamin D.

some people prefer sunlamps over natural sunlight.

một số người thích đèn nắng hơn ánh nắng tự nhiên.

it's important to follow safety guidelines when using sunlamps.

rất quan trọng để tuân theo các hướng dẫn an toàn khi sử dụng đèn nắng.

sunlamps can be used to treat certain skin conditions.

đèn nắng có thể được sử dụng để điều trị một số tình trạng da liễu.

regular use of sunlamps can improve mood and energy.

sử dụng đèn nắng thường xuyên có thể cải thiện tâm trạng và năng lượng.

some athletes use sunlamps to enhance performance.

một số vận động viên sử dụng đèn nắng để tăng hiệu suất.

sunlamps require proper maintenance for effective use.

đèn nắng cần được bảo trì đúng cách để sử dụng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay