bright sunninesses
những ánh nắng tươi sáng
warm sunninesses
những ánh nắng ấm áp
joyful sunninesses
những ánh nắng vui tươi
radiant sunninesses
những ánh nắng rực rỡ
gentle sunninesses
những ánh nắng dịu nhẹ
golden sunninesses
những ánh nắng vàng óng
cheerful sunninesses
những ánh nắng vui vẻ
clear sunninesses
những ánh nắng rõ ràng
soft sunninesses
những ánh nắng mềm mại
peaceful sunninesses
những ánh nắng thanh bình
the park was filled with the sunninesses of spring.
Công viên tràn ngập ánh nắng mùa xuân.
we enjoyed the sunninesses of the beach during our vacation.
Chúng tôi tận hưởng ánh nắng của bãi biển trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
the sunninesses of the day lifted everyone's spirits.
Ánh nắng của ngày đã nâng cao tinh thần của mọi người.
her smile brought sunninesses to the gloomy room.
Nụ cười của cô ấy mang lại ánh nắng cho căn phòng u ám.
the garden thrived under the sunninesses of summer.
Khu vườn phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng của mùa hè.
we planned a picnic to enjoy the sunninesses of the weekend.
Chúng tôi lên kế hoạch dã ngoại để tận hưởng ánh nắng của cuối tuần.
children played outside, basking in the sunninesses.
Trẻ em chơi bên ngoài, đắm mình trong ánh nắng.
she loves to paint landscapes filled with sunninesses.
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh ngập tràn ánh nắng.
the sunninesses of the afternoon made it perfect for a stroll.
Ánh nắng của buổi chiều khiến nó trở nên hoàn hảo cho một buổi đi dạo.
we could feel the sunninesses of friendship in the air.
Chúng tôi có thể cảm nhận được ánh nắng của tình bạn trong không khí.
bright sunninesses
những ánh nắng tươi sáng
warm sunninesses
những ánh nắng ấm áp
joyful sunninesses
những ánh nắng vui tươi
radiant sunninesses
những ánh nắng rực rỡ
gentle sunninesses
những ánh nắng dịu nhẹ
golden sunninesses
những ánh nắng vàng óng
cheerful sunninesses
những ánh nắng vui vẻ
clear sunninesses
những ánh nắng rõ ràng
soft sunninesses
những ánh nắng mềm mại
peaceful sunninesses
những ánh nắng thanh bình
the park was filled with the sunninesses of spring.
Công viên tràn ngập ánh nắng mùa xuân.
we enjoyed the sunninesses of the beach during our vacation.
Chúng tôi tận hưởng ánh nắng của bãi biển trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
the sunninesses of the day lifted everyone's spirits.
Ánh nắng của ngày đã nâng cao tinh thần của mọi người.
her smile brought sunninesses to the gloomy room.
Nụ cười của cô ấy mang lại ánh nắng cho căn phòng u ám.
the garden thrived under the sunninesses of summer.
Khu vườn phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng của mùa hè.
we planned a picnic to enjoy the sunninesses of the weekend.
Chúng tôi lên kế hoạch dã ngoại để tận hưởng ánh nắng của cuối tuần.
children played outside, basking in the sunninesses.
Trẻ em chơi bên ngoài, đắm mình trong ánh nắng.
she loves to paint landscapes filled with sunninesses.
Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh ngập tràn ánh nắng.
the sunninesses of the afternoon made it perfect for a stroll.
Ánh nắng của buổi chiều khiến nó trở nên hoàn hảo cho một buổi đi dạo.
we could feel the sunninesses of friendship in the air.
Chúng tôi có thể cảm nhận được ánh nắng của tình bạn trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay