superalloy

[Mỹ]/ˈsuːpərˌælɔɪ/
[Anh]/ˈsuːpərˌælɔɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp kim hiệu suất cao được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt, đặc biệt ở nhiệt độ cao; một hợp kim thể hiện sức mạnh cơ học vượt trội và khả năng chống lại sự chảy nhiệt.
Word Forms
số nhiềusuperalloys

Cụm từ & Cách kết hợp

superalloy application

ứng dụng hợp kim siêu bền

superalloy properties

tính chất hợp kim siêu bền

superalloy manufacturing

sản xuất hợp kim siêu bền

superalloy performance

hiệu suất hợp kim siêu bền

superalloy design

thiết kế hợp kim siêu bền

superalloy development

phát triển hợp kim siêu bền

superalloy research

nghiên cứu hợp kim siêu bền

superalloy characteristics

đặc điểm của hợp kim siêu bền

superalloy technology

công nghệ hợp kim siêu bền

superalloy applications

các ứng dụng của hợp kim siêu bền

Câu ví dụ

superalloys are essential in aerospace applications.

hợp kim siêu bền là rất quan trọng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.

the development of new superalloys is a key focus for engineers.

việc phát triển các hợp kim siêu bền mới là trọng tâm chính của các kỹ sư.

superalloys can withstand extreme temperatures and pressures.

các hợp kim siêu bền có thể chịu được nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt.

many modern jet engines use superalloys for better performance.

nhiều động cơ phản lực hiện đại sử dụng hợp kim siêu bền để tăng hiệu suất.

researchers are exploring the properties of nickel-based superalloys.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các đặc tính của hợp kim siêu bền dựa trên niken.

superalloys are often used in turbine blades and other critical components.

các hợp kim siêu bền thường được sử dụng trong cánh tuabin và các bộ phận quan trọng khác.

the manufacturing process of superalloys is complex and costly.

quá trình sản xuất hợp kim siêu bền là phức tạp và tốn kém.

superalloys exhibit excellent corrosion resistance in harsh environments.

các hợp kim siêu bền thể hiện khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt.

many industries rely on superalloys for their durability and strength.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào hợp kim siêu bền vì độ bền và cường độ của chúng.

the research on superalloys is crucial for future technological advancements.

nghiên cứu về hợp kim siêu bền rất quan trọng cho những tiến bộ công nghệ trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay