superbugs

[Mỹ]/ˈsuːpəbʌɡz/
[Anh]/ˈsupərˌbʌɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vi khuẩn kháng kháng sinh; tác nhân siêu kháng

Cụm từ & Cách kết hợp

superbugs outbreak

bùng phát vi khuẩn siêu nhiễm

resistant superbugs

vi khuẩn siêu nhiễm kháng thuốc

superbugs threat

mối đe dọa từ vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs crisis

nghịch cảnh về vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs infection

nhiễm trùng vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs control

kiểm soát vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs research

nghiên cứu về vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs prevention

ngăn ngừa vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs awareness

nâng cao nhận thức về vi khuẩn siêu nhiễm

superbugs treatment

điều trị vi khuẩn siêu nhiễm

Câu ví dụ

superbugs are becoming a major health concern worldwide.

siêu khuẩn đang trở thành một mối quan ngại lớn về sức khỏe trên toàn thế giới.

doctors are worried about the rise of superbugs.

các bác sĩ lo lắng về sự gia tăng của siêu khuẩn.

new antibiotics are needed to combat superbugs.

cần có các loại kháng sinh mới để chống lại siêu khuẩn.

superbugs can resist many common antibiotics.

siêu khuẩn có thể kháng lại nhiều loại kháng sinh thông thường.

preventing the spread of superbugs is crucial.

ngăn chặn sự lây lan của siêu khuẩn là rất quan trọng.

healthcare facilities must take action against superbugs.

các cơ sở y tế phải có hành động chống lại siêu khuẩn.

superbugs pose a threat to modern medicine.

siêu khuẩn gây ra mối đe dọa đối với y học hiện đại.

public awareness about superbugs is increasing.

nâng cao nhận thức của công chúng về siêu khuẩn đang tăng lên.

research is ongoing to understand superbugs better.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về siêu khuẩn.

superbugs can lead to longer hospital stays.

siêu khuẩn có thể dẫn đến thời gian nằm viện lâu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay