superceding authority
chính sách vượt lên trên
superceding clause
điều khoản vượt lên trên
superceding document
tài liệu vượt lên trên
superceding law
luật vượt lên trên
superceding regulation
quy định vượt lên trên
superceding version
phiên bản vượt lên trên
superceding policy
chính sách vượt lên trên
superceding agreement
thỏa thuận vượt lên trên
superceding principle
nguyên tắc vượt lên trên
superceding decision
quyết định vượt lên trên
the new policy is superceding the old regulations.
các chính sách mới đang thay thế các quy định cũ.
superceding technologies often lead to better efficiency.
các công nghệ vượt trội thường dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
his findings are superceding previous research in the field.
những phát hiện của ông đang vượt trội hơn so với các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực này.
superceding methods can improve overall performance.
các phương pháp vượt trội có thể cải thiện hiệu suất tổng thể.
the superceding version of the software includes new features.
phiên bản vượt trội của phần mềm bao gồm các tính năng mới.
superceding old habits can be challenging.
việc thay đổi những thói quen cũ có thể là một thách thức.
they are superceding traditional practices with modern approaches.
họ đang thay thế các phương pháp truyền thống bằng các phương pháp hiện đại.
the superceding law aims to protect consumer rights.
luật áp dụng nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
superceding outdated methods is essential for progress.
việc thay thế các phương pháp lỗi thời là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
superceding the old model will enhance our product line.
việc thay thế mô hình cũ sẽ nâng cao dòng sản phẩm của chúng tôi.
superceding authority
chính sách vượt lên trên
superceding clause
điều khoản vượt lên trên
superceding document
tài liệu vượt lên trên
superceding law
luật vượt lên trên
superceding regulation
quy định vượt lên trên
superceding version
phiên bản vượt lên trên
superceding policy
chính sách vượt lên trên
superceding agreement
thỏa thuận vượt lên trên
superceding principle
nguyên tắc vượt lên trên
superceding decision
quyết định vượt lên trên
the new policy is superceding the old regulations.
các chính sách mới đang thay thế các quy định cũ.
superceding technologies often lead to better efficiency.
các công nghệ vượt trội thường dẫn đến hiệu quả tốt hơn.
his findings are superceding previous research in the field.
những phát hiện của ông đang vượt trội hơn so với các nghiên cứu trước đó trong lĩnh vực này.
superceding methods can improve overall performance.
các phương pháp vượt trội có thể cải thiện hiệu suất tổng thể.
the superceding version of the software includes new features.
phiên bản vượt trội của phần mềm bao gồm các tính năng mới.
superceding old habits can be challenging.
việc thay đổi những thói quen cũ có thể là một thách thức.
they are superceding traditional practices with modern approaches.
họ đang thay thế các phương pháp truyền thống bằng các phương pháp hiện đại.
the superceding law aims to protect consumer rights.
luật áp dụng nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
superceding outdated methods is essential for progress.
việc thay thế các phương pháp lỗi thời là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
superceding the old model will enhance our product line.
việc thay thế mô hình cũ sẽ nâng cao dòng sản phẩm của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay