superelevates

[Mỹ]/ˌsuːpərˈɛlɪveɪts/
[Anh]/ˌsuːpərˈɛlɪveɪts/

Dịch

v. nâng lên hoặc nâng cao đến một mức độ cao hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

superelevates roads

nâng cao độ đường

superelevates curves

nâng cao độ đường cong

superelevates tracks

nâng cao độ đường ray

superelevates highways

nâng cao độ đường cao tốc

superelevates bridges

nâng cao độ cầu

superelevates intersections

nâng cao độ giao lộ

superelevates turns

nâng cao độ cua

superelevates embankments

nâng cao độ taluy

superelevates ramps

nâng cao độ đường dốc

superelevates sections

nâng cao độ đoạn

Câu ví dụ

the new design superelevates the driving experience.

thiết kế mới giúp nâng tầm trải nghiệm lái xe.

this technique superelevates the performance of the vehicle.

kỹ thuật này giúp nâng tầm hiệu suất của xe.

the architecture of the building superelevates its aesthetic appeal.

kiến trúc của tòa nhà giúp nâng tầm sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

education superelevates individuals and communities.

giáo dục giúp nâng tầm các cá nhân và cộng đồng.

her leadership superelevates the team's morale.

phong cách lãnh đạo của cô ấy giúp nâng tầm tinh thần của đội ngũ.

the new policy superelevates the benefits for employees.

quy định mới giúp nâng tầm các lợi ích cho nhân viên.

technology superelevates the efficiency of our operations.

công nghệ giúp nâng tầm hiệu quả hoạt động của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay