supernaturalnesses

[Mỹ]/[ˌsuːpəˈnætʃərəl.nəsɪz]/
[Anh]/[ˌsuːpərˈnætʃərəl.nəsɪz]/

Dịch

n. chất lượng của việc siêu nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

supernaturalnesses abound

sự hiện hữu của những điều siêu nhiên tràn lan

exploring supernaturalnesses

khám phá những điều siêu nhiên

supernaturalnesses revealed

những điều siêu nhiên được tiết lộ

embracing supernaturalnesses

tiếp nhận những điều siêu nhiên

understanding supernaturalnesses

hiểu về những điều siêu nhiên

supernaturalnesses explored

những điều siêu nhiên được khám phá

supernaturalnesses observed

những điều siêu nhiên được quan sát

supernaturalnesses discussed

những điều siêu nhiên được thảo luận

supernaturalnesses encountered

những điều siêu nhiên được gặp phải

supernaturalnesses explained

những điều siêu nhiên được giải thích

Câu ví dụ

the film explores various supernaturalnesses that challenge our understanding of reality.

phim khám phá nhiều yếu tố siêu nhiên khác nhau thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tế.

many cultures have myths that describe supernaturalnesses in their folklore.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại mô tả các yếu tố siêu nhiên trong dân gian của họ.

scientists often dismiss claims of supernaturalnesses due to a lack of evidence.

các nhà khoa học thường bác bỏ những tuyên bố về các yếu tố siêu nhiên do thiếu bằng chứng.

her stories were filled with supernaturalnesses that captivated the audience.

những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những yếu tố siêu nhiên khiến khán giả bị cuốn hút.

the book delves into the supernaturalnesses that exist in our dreams.

cuốn sách đi sâu vào các yếu tố siêu nhiên tồn tại trong giấc mơ của chúng ta.

supernaturalnesses often serve as metaphors for real-life struggles.

các yếu tố siêu nhiên thường được sử dụng như ẩn dụ cho những khó khăn trong cuộc sống thực.

in literature, supernaturalnesses can symbolize the unknown.

trong văn học, các yếu tố siêu nhiên có thể tượng trưng cho những điều chưa biết.

many people are fascinated by the supernaturalnesses that haunt old houses.

nhiều người bị mê hoặc bởi những yếu tố siêu nhiên ám ảnh những ngôi nhà cổ.

the documentary investigates various supernaturalnesses reported around the world.

phim tài liệu điều tra nhiều yếu tố siêu nhiên khác nhau được báo cáo trên khắp thế giới.

artists often depict supernaturalnesses to express their creativity.

các nghệ sĩ thường miêu tả các yếu tố siêu nhiên để thể hiện sự sáng tạo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay