supernova

[Mỹ]/ˌsuːpə'nəʊvə/
[Anh]/ˌsupɚ'novə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. siêu tân tinh
Word Forms
số nhiềusupernovas

Cụm từ & Cách kết hợp

supernova remnant

tàn dư siêu tân tinh

Câu ví dụ

A supernova is a powerful and luminous stellar explosion.

Một siêu tân tinh là một vụ nổ sao mạnh mẽ và rực rỡ.

Scientists study supernovae to better understand the life cycle of stars.

Các nhà khoa học nghiên cứu các siêu tân tinh để hiểu rõ hơn về vòng đời của các ngôi sao.

The supernova explosion released an immense amount of energy.

Vụ nổ siêu tân tinh đã giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.

Astronomers observed a distant supernova through powerful telescopes.

Các nhà thiên văn học đã quan sát một siêu tân tinh ở xa thông qua các kính viễn vọng mạnh mẽ.

The remnants of a supernova can form new stars and planets.

Tàn dư của một siêu tân tinh có thể tạo ra các ngôi sao và hành tinh mới.

The supernova event was visible to the naked eye for several weeks.

Sự kiện siêu tân tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong vài tuần.

The explosion of a supernova can create heavy elements like gold and silver.

Vụ nổ của một siêu tân tinh có thể tạo ra các nguyên tố nặng như vàng và bạc.

The supernova's shockwave can trigger the formation of new star clusters.

Sóng xung kích của siêu tân tinh có thể kích hoạt sự hình thành các cụm sao mới.

The supernova is one of the most powerful events in the universe.

Siêu tân tinh là một trong những sự kiện mạnh mẽ nhất trong vũ trụ.

Astronomers predict that a nearby star will go supernova in the future.

Các nhà thiên văn học dự đoán rằng một ngôi sao gần đó sẽ trở thành siêu tân tinh trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay