superorder classification
phân loại siêu cấp
superorder rank
bậc của siêu cấp
superorder group
nhóm siêu cấp
superorder taxonomy
phân loại học về siêu cấp
superorder level
cấp của siêu cấp
superorder name
tên siêu cấp
superorder system
hệ thống siêu cấp
superorder structure
cấu trúc siêu cấp
superorder hierarchy
bậc thang siêu cấp
superorder definition
định nghĩa về siêu cấp
the superorder of mammals includes various species.
siêu cấp bậc của động vật có vú bao gồm nhiều loài khác nhau.
in taxonomy, a superorder is a higher classification rank.
trong phân loại học, một siêu cấp bậc là một hạng phân loại cao hơn.
the superorder contains several orders of animals.
siêu cấp bậc chứa nhiều bộ động vật.
researchers study the superorder to understand evolutionary relationships.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về siêu cấp bậc để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
many birds belong to the superorder of archosauria.
nhiều loài chim thuộc siêu cấp bậc của Archosauria.
superorders are crucial for organizing biological diversity.
các siêu cấp bậc rất quan trọng để tổ chức sự đa dạng sinh học.
taxonomists classify species into various superorders.
các nhà phân loại học phân loại các loài vào các siêu cấp bậc khác nhau.
the superorder level helps in understanding animal phylogeny.
mức độ siêu cấp bậc giúp hiểu rõ diễn tiến phát sinh của động vật.
some superorders are more diverse than others.
một số siêu cấp bậc đa dạng hơn những siêu cấp bậc khác.
superorder classification can change with new discoveries.
phân loại siêu cấp bậc có thể thay đổi với những khám phá mới.
superorder classification
phân loại siêu cấp
superorder rank
bậc của siêu cấp
superorder group
nhóm siêu cấp
superorder taxonomy
phân loại học về siêu cấp
superorder level
cấp của siêu cấp
superorder name
tên siêu cấp
superorder system
hệ thống siêu cấp
superorder structure
cấu trúc siêu cấp
superorder hierarchy
bậc thang siêu cấp
superorder definition
định nghĩa về siêu cấp
the superorder of mammals includes various species.
siêu cấp bậc của động vật có vú bao gồm nhiều loài khác nhau.
in taxonomy, a superorder is a higher classification rank.
trong phân loại học, một siêu cấp bậc là một hạng phân loại cao hơn.
the superorder contains several orders of animals.
siêu cấp bậc chứa nhiều bộ động vật.
researchers study the superorder to understand evolutionary relationships.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về siêu cấp bậc để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
many birds belong to the superorder of archosauria.
nhiều loài chim thuộc siêu cấp bậc của Archosauria.
superorders are crucial for organizing biological diversity.
các siêu cấp bậc rất quan trọng để tổ chức sự đa dạng sinh học.
taxonomists classify species into various superorders.
các nhà phân loại học phân loại các loài vào các siêu cấp bậc khác nhau.
the superorder level helps in understanding animal phylogeny.
mức độ siêu cấp bậc giúp hiểu rõ diễn tiến phát sinh của động vật.
some superorders are more diverse than others.
một số siêu cấp bậc đa dạng hơn những siêu cấp bậc khác.
superorder classification can change with new discoveries.
phân loại siêu cấp bậc có thể thay đổi với những khám phá mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay