supertips

[Mỹ]/ˈsuːpərˌtɪps/
[Anh]/ˈsuːpərˌtɪps/

Dịch

n. Tipped tai nghe cao cấp làm bằng xốp hoặc silicone

Câu ví dụ

here are some supertips for improving your english pronunciation

Dưới đây là một số mẹo tuyệt vời giúp cải thiện phát âm tiếng Anh của bạn

i found some supertips on how to save money while traveling

Tôi đã tìm thấy một số mẹo tuyệt vời về cách tiết kiệm tiền khi đi du lịch

these supertips will help you stay organized at work

Các mẹo tuyệt vời này sẽ giúp bạn giữ được sự tổ chức tại nơi làm việc

the expert shared supertips to boost your productivity

Chuyên gia đã chia sẻ các mẹo tuyệt vời để tăng năng suất của bạn

she gave me supertips about effective time management

Cô ấy đã cho tôi một số mẹo tuyệt vời về quản lý thời gian hiệu quả

these practical supertips made my cooking much easier

Các mẹo tuyệt vời thực tế này đã khiến việc nấu ăn của tôi dễ dàng hơn rất nhiều

the blog offers supertips for first-time home buyers

Blog này cung cấp các mẹo tuyệt vời dành cho những người mua nhà lần đầu

i used these supertips to prepare for my job interview

Tôi đã sử dụng các mẹo tuyệt vời này để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn công việc của mình

the teacher provided supertips that improved my writing skills

Giáo viên đã cung cấp các mẹo tuyệt vời giúp cải thiện kỹ năng viết của tôi

these supertips from professionals are very helpful

Các mẹo tuyệt vời này từ các chuyên gia rất hữu ích

check out these supertips for maintaining a healthy lifestyle

Hãy xem qua các mẹo tuyệt vời này để duy trì lối sống khỏe mạnh

the book contains supertips to master any skill quickly

Sách này chứa các mẹo tuyệt vời giúp bạn nhanh chóng chinh phục bất kỳ kỹ năng nào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay