supervisorships

[Mỹ]/ˈsuːpəvaɪzəʃɪps/
[Anh]/ˈsuːpərvaɪzərʃɪps/

Dịch

n. vị trí hoặc vai trò của việc giám sát

Cụm từ & Cách kết hợp

academic supervisorships

giám sát học thuật

professional supervisorships

giám sát chuyên nghiệp

clinical supervisorships

giám sát lâm sàng

research supervisorships

giám sát nghiên cứu

industrial supervisorships

giám sát công nghiệp

educational supervisorships

giám sát giáo dục

field supervisorships

giám sát thực địa

project supervisorships

giám sát dự án

internship supervisorships

giám sát thực tập

training supervisorships

giám sát đào tạo

Câu ví dụ

she applied for several supervisorships in different departments.

Cô ấy đã đăng ký nhiều vị trí giám sát khác nhau trong các phòng ban khác nhau.

his experience in supervisorships made him a strong candidate.

Kinh nghiệm của anh ấy trong việc giám sát đã khiến anh ấy trở thành một ứng viên mạnh.

supervisorships can provide valuable leadership experience.

Việc giám sát có thể cung cấp kinh nghiệm lãnh đạo có giá trị.

he enjoys the challenges that come with supervisorships.

Anh ấy thích những thử thách đi kèm với việc giám sát.

many students aspire to obtain supervisorships in their fields.

Nhiều sinh viên khao khát đạt được các vị trí giám sát trong lĩnh vực của họ.

supervisorships require strong communication skills.

Việc giám sát đòi hỏi các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.

she mentors others in their pursuit of supervisorships.

Cô ấy cố vấn cho những người khác trong quá trình theo đuổi các vị trí giám sát.

supervisorships often involve managing a team of employees.

Việc giám sát thường liên quan đến việc quản lý một nhóm nhân viên.

he found that supervisorships were not as easy as they seemed.

Anh ấy nhận thấy rằng việc giám sát không dễ dàng như anh ấy nghĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay