supinates foot
lật bàn chân
supinates hand
lật bàn tay
supinates wrist
lật cổ tay
supinates arm
lật cánh tay
supinates body
lật người
supinates ankle
lật mắt cá chân
supinates leg
lật chân
supinates muscle
lật cơ
supinates position
vị trí lật
supinates motion
động tác lật
the athlete supinates his wrist during the throw.
Vận động viên xoay cổ tay của mình trong quá trình ném.
when running, she often supinates her feet.
Khi chạy, cô ấy thường xuyên xoay bàn chân.
supinates are common in certain sports injuries.
Hiện tượng xoay bàn chân phổ biến ở một số chấn thương thể thao.
he noticed that he supinates more when he is tired.
Anh ấy nhận thấy rằng anh ấy xoay nhiều hơn khi mệt mỏi.
she learned to control her supinates during yoga.
Cô ấy đã học cách kiểm soát hiện tượng xoay bàn chân trong khi tập yoga.
supinates foot
lật bàn chân
supinates hand
lật bàn tay
supinates wrist
lật cổ tay
supinates arm
lật cánh tay
supinates body
lật người
supinates ankle
lật mắt cá chân
supinates leg
lật chân
supinates muscle
lật cơ
supinates position
vị trí lật
supinates motion
động tác lật
the athlete supinates his wrist during the throw.
Vận động viên xoay cổ tay của mình trong quá trình ném.
when running, she often supinates her feet.
Khi chạy, cô ấy thường xuyên xoay bàn chân.
supinates are common in certain sports injuries.
Hiện tượng xoay bàn chân phổ biến ở một số chấn thương thể thao.
he noticed that he supinates more when he is tired.
Anh ấy nhận thấy rằng anh ấy xoay nhiều hơn khi mệt mỏi.
she learned to control her supinates during yoga.
Cô ấy đã học cách kiểm soát hiện tượng xoay bàn chân trong khi tập yoga.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay