supinating hand
vị trí ngửa bàn tay
supinating motion
động tác ngửa
supinating position
vị trí ngửa
supinating grip
cầm nắm ngửa
supinating exercise
bài tập ngửa
supinating action
hành động ngửa
supinating foot
vị trí ngửa bàn chân
supinating phase
giai đoạn ngửa
supinating technique
kỹ thuật ngửa
supinating the wrist can help reduce strain during exercises.
Việc xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên có thể giúp giảm căng thẳng trong khi tập thể dục.
he is supinating his foot while running to improve his technique.
Anh ấy đang xoay bàn chân để hướng lòng bàn chân lên trong khi chạy để cải thiện kỹ thuật của mình.
supinating the hand is essential for certain yoga poses.
Việc xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên là điều cần thiết cho một số tư thế yoga nhất định.
when supinating, make sure your grip is firm.
Khi xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên, hãy chắc chắn rằng bạn nắm chặt.
supinating the forearm can enhance your lifting performance.
Việc xoay phần trước cẳng tay có thể nâng cao hiệu suất nâng của bạn.
she was supinating her wrist during the painting process.
Cô ấy đang xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên trong quá trình vẽ tranh.
supinating the arm helps in achieving a better range of motion.
Việc xoay cánh tay để hướng lòng bàn tay lên giúp đạt được phạm vi chuyển động tốt hơn.
he learned about supinating techniques in his physical therapy class.
Anh ấy đã học về các kỹ thuật xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên trong lớp vật lý trị liệu của mình.
supinating the ankle can prevent injuries during sports.
Việc xoay cổ chân để hướng lòng bàn chân lên có thể ngăn ngừa chấn thương trong thể thao.
proper supinating form is crucial for effective workouts.
Kỹ thuật xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên đúng cách là điều quan trọng để tập luyện hiệu quả.
supinating hand
vị trí ngửa bàn tay
supinating motion
động tác ngửa
supinating position
vị trí ngửa
supinating grip
cầm nắm ngửa
supinating exercise
bài tập ngửa
supinating action
hành động ngửa
supinating foot
vị trí ngửa bàn chân
supinating phase
giai đoạn ngửa
supinating technique
kỹ thuật ngửa
supinating the wrist can help reduce strain during exercises.
Việc xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên có thể giúp giảm căng thẳng trong khi tập thể dục.
he is supinating his foot while running to improve his technique.
Anh ấy đang xoay bàn chân để hướng lòng bàn chân lên trong khi chạy để cải thiện kỹ thuật của mình.
supinating the hand is essential for certain yoga poses.
Việc xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên là điều cần thiết cho một số tư thế yoga nhất định.
when supinating, make sure your grip is firm.
Khi xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên, hãy chắc chắn rằng bạn nắm chặt.
supinating the forearm can enhance your lifting performance.
Việc xoay phần trước cẳng tay có thể nâng cao hiệu suất nâng của bạn.
she was supinating her wrist during the painting process.
Cô ấy đang xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên trong quá trình vẽ tranh.
supinating the arm helps in achieving a better range of motion.
Việc xoay cánh tay để hướng lòng bàn tay lên giúp đạt được phạm vi chuyển động tốt hơn.
he learned about supinating techniques in his physical therapy class.
Anh ấy đã học về các kỹ thuật xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên trong lớp vật lý trị liệu của mình.
supinating the ankle can prevent injuries during sports.
Việc xoay cổ chân để hướng lòng bàn chân lên có thể ngăn ngừa chấn thương trong thể thao.
proper supinating form is crucial for effective workouts.
Kỹ thuật xoay cổ tay để hướng lòng bàn tay lên đúng cách là điều quan trọng để tập luyện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay