supped

[Mỹ]/sʌpt/
[Anh]/sʌpt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và quá khứ phân từ của sup; uống từng ngụm nhỏ; uống bằng thìa; húp (súp, trà, v.v.); uống (rượu, thông dụng trong tiếng Anh Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

he supped quietly

anh ấy ăn tối một cách yên tĩnh

they supped together

họ ăn tối cùng nhau

she supped heartily

cô ấy ăn tối ngon miệng

we supped late

chúng tôi ăn tối muộn

he supped alone

anh ấy ăn tối một mình

they supped quickly

họ ăn tối nhanh chóng

she supped elegantly

cô ấy ăn tối một cách thanh lịch

we supped happily

chúng tôi ăn tối vui vẻ

he supped slowly

anh ấy ăn tối từ từ

Câu ví dụ

we supped together at the old tavern.

Chúng tôi cùng nhau ăn tối tại quán rượu cổ.

every sunday, the family supped at their favorite restaurant.

Mỗi chủ nhật, gia đình ăn tối tại nhà hàng yêu thích của họ.

they supped on delicious homemade pasta.

Họ ăn mì pasta tự làm ngon tuyệt.

after the long hike, we supped by the campfire.

Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi ăn tối bên đống lửa.

she invited her friends over to supped and catch up.

Cô ấy mời bạn bè đến ăn tối và trò chuyện.

they supped on a variety of international dishes.

Họ ăn nhiều món ăn quốc tế khác nhau.

he always supped late after finishing his work.

Anh ấy luôn ăn tối muộn sau khi hoàn thành công việc.

we supped under the stars, enjoying the cool night air.

Chúng tôi ăn tối dưới bầu trời đầy sao, tận hưởng không khí mát lạnh.

during the festival, they supped on traditional foods.

Trong lễ hội, họ ăn những món ăn truyền thống.

after a long day, they supped in silence, reflecting on their journey.

Sau một ngày dài, họ ăn tối trong im lặng, suy ngẫm về hành trình của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay