supplanted by
được thay thế bởi
supplanted entirely
được thay thế hoàn toàn
supplanted quickly
được thay thế nhanh chóng
supplanted technology
công nghệ bị thay thế
supplanted methods
phương pháp bị thay thế
supplanted practices
thực tiễn bị thay thế
supplanted models
mô hình bị thay thế
supplanted ideas
ý tưởng bị thay thế
supplanted systems
hệ thống bị thay thế
supplanted concepts
khái niệm bị thay thế
the old technology has been supplanted by newer innovations.
công nghệ cũ đã bị thay thế bởi những cải tiến mới hơn.
in the digital age, traditional media is being supplanted.
trong kỷ nguyên số, truyền thông truyền thống đang dần bị thay thế.
his authority was supplanted by a more experienced leader.
quyền lực của ông đã bị thay thế bởi một nhà lãnh đạo có kinh nghiệm hơn.
many old customs have been supplanted by modern practices.
nhiều phong tục cổ xưa đã bị thay thế bởi những phương pháp hiện đại.
the once-popular game was supplanted by new entertainment options.
trò chơi từng phổ biến đã bị thay thế bởi những lựa chọn giải trí mới.
as technology advances, outdated methods are often supplanted.
khi công nghệ phát triển, các phương pháp lỗi thời thường bị thay thế.
the old management style was supplanted by a more collaborative approach.
phong cách quản lý cũ đã bị thay thế bởi cách tiếp cận hợp tác hơn.
in many cases, traditional jobs are being supplanted by automation.
trong nhiều trường hợp, các công việc truyền thống đang dần bị thay thế bởi tự động hóa.
the classic book was supplanted by a new bestseller.
cuốn sách kinh điển đã bị thay thế bởi một cuốn sách bán chạy mới.
his influence was supplanted by a younger generation.
ảnh hưởng của ông đã bị thay thế bởi một thế hệ trẻ hơn.
supplanted by
được thay thế bởi
supplanted entirely
được thay thế hoàn toàn
supplanted quickly
được thay thế nhanh chóng
supplanted technology
công nghệ bị thay thế
supplanted methods
phương pháp bị thay thế
supplanted practices
thực tiễn bị thay thế
supplanted models
mô hình bị thay thế
supplanted ideas
ý tưởng bị thay thế
supplanted systems
hệ thống bị thay thế
supplanted concepts
khái niệm bị thay thế
the old technology has been supplanted by newer innovations.
công nghệ cũ đã bị thay thế bởi những cải tiến mới hơn.
in the digital age, traditional media is being supplanted.
trong kỷ nguyên số, truyền thông truyền thống đang dần bị thay thế.
his authority was supplanted by a more experienced leader.
quyền lực của ông đã bị thay thế bởi một nhà lãnh đạo có kinh nghiệm hơn.
many old customs have been supplanted by modern practices.
nhiều phong tục cổ xưa đã bị thay thế bởi những phương pháp hiện đại.
the once-popular game was supplanted by new entertainment options.
trò chơi từng phổ biến đã bị thay thế bởi những lựa chọn giải trí mới.
as technology advances, outdated methods are often supplanted.
khi công nghệ phát triển, các phương pháp lỗi thời thường bị thay thế.
the old management style was supplanted by a more collaborative approach.
phong cách quản lý cũ đã bị thay thế bởi cách tiếp cận hợp tác hơn.
in many cases, traditional jobs are being supplanted by automation.
trong nhiều trường hợp, các công việc truyền thống đang dần bị thay thế bởi tự động hóa.
the classic book was supplanted by a new bestseller.
cuốn sách kinh điển đã bị thay thế bởi một cuốn sách bán chạy mới.
his influence was supplanted by a younger generation.
ảnh hưởng của ông đã bị thay thế bởi một thế hệ trẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay