supranationalism

[Mỹ]/ˌsuːprəˈnæʃənəlɪzəm/
[Anh]/ˌsuprəˈnæʃənəlɪzəm/

Dịch

n. một khái niệm chính trị vượt qua ranh giới quốc gia và nhấn mạnh sự hợp tác quốc tế

Cụm từ & Cách kết hợp

supranationalism theory

thuyết thượng quốc gia

supranationalism policy

chính sách thượng quốc gia

supranationalism governance

quản trị thượng quốc gia

supranationalism framework

khung khổ thượng quốc gia

supranationalism institutions

các thể chế thượng quốc gia

supranationalism agreements

các thỏa thuận thượng quốc gia

supranationalism challenges

những thách thức về thượng quốc gia

supranationalism benefits

những lợi ích của thượng quốc gia

supranationalism model

mô hình thượng quốc gia

supranationalism impact

tác động của thượng quốc gia

Câu ví dụ

supranationalism can lead to greater cooperation between nations.

chủ nghĩa siêu quốc gia có thể dẫn đến sự hợp tác lớn hơn giữa các quốc gia.

many believe that supranationalism is essential for global governance.

nhiều người tin rằng chủ nghĩa siêu quốc gia là điều cần thiết cho quản trị toàn cầu.

supranationalism often challenges national sovereignty.

chủ nghĩa siêu quốc gia thường xuyên thách thức chủ quyền quốc gia.

the european union is a prime example of supranationalism.

liên minh châu Âu là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa siêu quốc gia.

critics argue that supranationalism undermines local cultures.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa siêu quốc gia làm suy yếu các nền văn hóa địa phương.

supranationalism can facilitate trade agreements among countries.

chủ nghĩa siêu quốc gia có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các thỏa thuận thương mại giữa các quốc gia.

advocates of supranationalism argue for shared resources.

các ủng hộ chủ nghĩa siêu quốc gia tranh luận về việc chia sẻ nguồn lực.

supranationalism may help address global issues like climate change.

chủ nghĩa siêu quốc gia có thể giúp giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu.

some political leaders support supranationalism for peacekeeping.

một số nhà lãnh đạo chính trị ủng hộ chủ nghĩa siêu quốc gia để duy trì hòa bình.

supranationalism encourages collective security among nations.

chủ nghĩa siêu quốc gia khuyến khích an ninh tập thể giữa các quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay