surfeiting on food
thực phẩm quá nhiều
surfeiting in luxury
xa xỉ quá mức
surfeiting with drink
uống quá nhiều
surfeiting the senses
kích thích các giác quan quá mức
surfeiting on pleasure
thưởng thức niềm vui quá mức
surfeiting in excess
lạm dụng quá mức
surfeiting on sweets
ăn quá nhiều đồ ngọt
surfeiting one's appetite
làm thỏa mãn sự thèm ăn
surfeiting on knowledge
học quá nhiều
surfeiting with variety
đa dạng quá mức
surfeiting on rich foods can lead to health issues.
Việc ăn quá nhiều đồ ăn giàu có có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
he was surfeiting on praise after his performance.
Anh ấy đang quá đỗi sung sướng với những lời khen ngợi sau khi biểu diễn.
surfeiting on luxury can make one lose perspective.
Việc ăn chơi quá đà với sự xa hoa có thể khiến người ta mất đi định hướng.
the surfeiting of information can be overwhelming.
Sự bão hòa thông tin có thể quá sức.
she had a surfeiting of choices at the buffet.
Cô ấy có quá nhiều lựa chọn tại bữa tiệc buffet.
surfeiting on entertainment can lead to burnout.
Việc ăn chơi quá đà với các hình thức giải trí có thể dẫn đến kiệt sức.
he warned against surfeiting in one's desires.
Anh ta cảnh báo về việc thỏa mãn quá mức trong những mong muốn của bản thân.
the surfeiting of sweets at the party was too much.
Sự bão hòa với đồ ngọt tại bữa tiệc là quá nhiều.
surfeiting on social media can affect mental health.
Việc nghiện mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
they were surfeiting on the beauty of nature during their hike.
Họ đang đắm mình trong vẻ đẹp của thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay