surfeits of food
sự bão hòa về thực phẩm
surfeits of information
sự bão hòa về thông tin
surfeits of choices
sự bão hòa về lựa chọn
surfeits of wealth
sự bão hòa về sự giàu có
surfeits of resources
sự bão hòa về nguồn lực
surfeits of energy
sự bão hòa về năng lượng
surfeits of time
sự bão hòa về thời gian
surfeits of options
sự bão hòa về các lựa chọn
surfeits of talent
sự bão hòa về tài năng
surfeits of love
sự bão hòa về tình yêu
we often experience surfeits of information in today's digital age.
Chúng ta thường xuyên trải qua tình trạng dư thừa thông tin trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
surfeits of food can lead to health problems.
Việc ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
he was overwhelmed by surfeits of choices at the restaurant.
Anh ấy cảm thấy quá tải vì quá nhiều lựa chọn tại nhà hàng.
surfeits of praise can sometimes feel insincere.
Đôi khi, việc nhận được quá nhiều lời khen có thể cảm thấy không chân thành.
after the holiday, we always have surfeits of leftovers.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi luôn có quá nhiều thức ăn thừa.
surfeits of excitement can lead to burnout.
Sự phấn khích quá mức có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
they warned us about the surfeits of sugar in processed foods.
Họ cảnh báo chúng tôi về lượng đường quá nhiều trong thực phẩm chế biến sẵn.
surfeits of stress can affect your mental health.
Căng thẳng quá mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.
she faced surfeits of criticism after her decision.
Cô ấy phải đối mặt với quá nhiều lời chỉ trích sau quyết định của mình.
surfeits of luxury can lead to a lack of appreciation.
Sự xa hoa quá mức có thể dẫn đến sự thiếu đánh giá cao.
surfeits of food
sự bão hòa về thực phẩm
surfeits of information
sự bão hòa về thông tin
surfeits of choices
sự bão hòa về lựa chọn
surfeits of wealth
sự bão hòa về sự giàu có
surfeits of resources
sự bão hòa về nguồn lực
surfeits of energy
sự bão hòa về năng lượng
surfeits of time
sự bão hòa về thời gian
surfeits of options
sự bão hòa về các lựa chọn
surfeits of talent
sự bão hòa về tài năng
surfeits of love
sự bão hòa về tình yêu
we often experience surfeits of information in today's digital age.
Chúng ta thường xuyên trải qua tình trạng dư thừa thông tin trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
surfeits of food can lead to health problems.
Việc ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
he was overwhelmed by surfeits of choices at the restaurant.
Anh ấy cảm thấy quá tải vì quá nhiều lựa chọn tại nhà hàng.
surfeits of praise can sometimes feel insincere.
Đôi khi, việc nhận được quá nhiều lời khen có thể cảm thấy không chân thành.
after the holiday, we always have surfeits of leftovers.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi luôn có quá nhiều thức ăn thừa.
surfeits of excitement can lead to burnout.
Sự phấn khích quá mức có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
they warned us about the surfeits of sugar in processed foods.
Họ cảnh báo chúng tôi về lượng đường quá nhiều trong thực phẩm chế biến sẵn.
surfeits of stress can affect your mental health.
Căng thẳng quá mức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn.
she faced surfeits of criticism after her decision.
Cô ấy phải đối mặt với quá nhiều lời chỉ trích sau quyết định của mình.
surfeits of luxury can lead to a lack of appreciation.
Sự xa hoa quá mức có thể dẫn đến sự thiếu đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay