suricate family
gia đình suricate
suricate behavior
hành vi của suricate
suricate habitat
môi trường sống của suricate
suricate group
nhóm suricate
suricate colony
thực dân suricate
suricate watch
làng gác của suricate
suricate social
xã hội của suricate
suricate instinct
bản năng của suricate
suricate life
cuộc sống của suricate
suricate species
loài suricate
suricates are social animals that live in groups.
các loài chuột chũi là những động vật hòa đồng và sống thành nhóm.
watching suricates in their natural habitat is fascinating.
xem chuột chũi trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.
suricates take turns standing guard while others forage.
chuột chũi thay phiên nhau đứng cảnh vệ trong khi những con khác tìm kiếm thức ăn.
suricates communicate using a variety of vocalizations.
chuột chũi giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
suricates are known for their upright posture when alert.
chuột chũi nổi tiếng với tư thế thẳng đứng khi cảnh giác.
suricates have a diet primarily consisting of insects.
thức ăn của chuột chũi chủ yếu bao gồm côn trùng.
suricates are native to the deserts of southern africa.
chuột chũi là loài bản địa của các sa mạc ở miền nam châu Phi.
suricates exhibit strong family bonds within their groups.
chuột chũi thể hiện những mối quan hệ gia đình mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.
suricates often dig burrows for shelter and protection.
chuột chũi thường đào hang để trú ẩn và bảo vệ.
suricates are often seen basking in the sun.
thường thấy chuột chũi tắm nắng.
suricate family
gia đình suricate
suricate behavior
hành vi của suricate
suricate habitat
môi trường sống của suricate
suricate group
nhóm suricate
suricate colony
thực dân suricate
suricate watch
làng gác của suricate
suricate social
xã hội của suricate
suricate instinct
bản năng của suricate
suricate life
cuộc sống của suricate
suricate species
loài suricate
suricates are social animals that live in groups.
các loài chuột chũi là những động vật hòa đồng và sống thành nhóm.
watching suricates in their natural habitat is fascinating.
xem chuột chũi trong môi trường sống tự nhiên là điều vô cùng thú vị.
suricates take turns standing guard while others forage.
chuột chũi thay phiên nhau đứng cảnh vệ trong khi những con khác tìm kiếm thức ăn.
suricates communicate using a variety of vocalizations.
chuột chũi giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
suricates are known for their upright posture when alert.
chuột chũi nổi tiếng với tư thế thẳng đứng khi cảnh giác.
suricates have a diet primarily consisting of insects.
thức ăn của chuột chũi chủ yếu bao gồm côn trùng.
suricates are native to the deserts of southern africa.
chuột chũi là loài bản địa của các sa mạc ở miền nam châu Phi.
suricates exhibit strong family bonds within their groups.
chuột chũi thể hiện những mối quan hệ gia đình mạnh mẽ trong các nhóm của chúng.
suricates often dig burrows for shelter and protection.
chuột chũi thường đào hang để trú ẩn và bảo vệ.
suricates are often seen basking in the sun.
thường thấy chuột chũi tắm nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay