surimi

[Mỹ]/sʊˈrɪmi/
[Anh]/səˈrɪmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sản phẩm thực phẩm Nhật Bản được làm từ cá, thường được sử dụng như một sự thay thế cho hải sản

Cụm từ & Cách kết hợp

surimi salad

salad surimi

surimi sticks

đũa surimi

surimi crab

cua surimi

surimi sushi

sushi surimi

surimi rolls

cuộn surimi

surimi dip

sốt surimi

surimi seafood

hải sản surimi

surimi products

sản phẩm surimi

surimi flavor

vị surimi

Câu ví dụ

surimi is often used in sushi rolls.

Surimi thường được sử dụng trong các cuộn sushi.

many seafood products contain surimi as a main ingredient.

Nhiều sản phẩm hải sản chứa surimi làm thành phần chính.

surimi can be shaped into various forms for different dishes.

Surimi có thể được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau cho các món ăn khác nhau.

surimi is a popular choice for fish sticks.

Surimi là lựa chọn phổ biến cho chả cá.

in asian cuisine, surimi is often used in soups.

Trong ẩm thực châu Á, surimi thường được sử dụng trong các món súp.

surimi-based products are usually lower in calories.

Các sản phẩm làm từ surimi thường có lượng calo thấp hơn.

surimi can be found in many frozen food aisles.

Surimi có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực thực phẩm đông lạnh.

some people prefer surimi over real crab for its cost-effectiveness.

Một số người thích surimi hơn là thật cua vì tính hiệu quả chi phí của nó.

surimi is made from white fish that is processed and flavored.

Surimi được làm từ cá trắng đã qua chế biến và tẩm gia vị.

restaurants often use surimi in their seafood salads.

Các nhà hàng thường sử dụng surimi trong các món salad hải sản của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay