surnames

[Mỹ]/ˈsɜːneɪmz/
[Anh]/ˈsɜrˌneɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; tên cuối; những câu chuyện về tên (tiêu đề sách)

Cụm từ & Cách kết hợp

common surnames

biệt danh phổ biến

popular surnames

biệt danh phổ biến

family surnames

biệt danh gia đình

unique surnames

biệt danh độc đáo

historical surnames

biệt danh lịch sử

regional surnames

biệt danh vùng miền

famous surnames

biệt danh nổi tiếng

ancient surnames

biệt danh cổ xưa

surname origins

nguồn gốc của biệt danh

surname meanings

ý nghĩa của biệt danh

Câu ví dụ

many people have different surnames.

Nhiều người có các họ khác nhau.

in some cultures, surnames are passed down through generations.

Ở một số nền văn hóa, họ được truyền lại qua nhiều thế hệ.

it is common to ask for surnames during introductions.

Thường là điều phổ biến khi hỏi họ trong khi giới thiệu.

surnames can often indicate a person's heritage.

Họ có thể thường cho biết nguồn gốc của một người.

some surnames have interesting historical meanings.

Một số họ có những ý nghĩa lịch sử thú vị.

in many countries, surnames are used to identify family lineage.

Ở nhiều quốc gia, họ được sử dụng để xác định dòng dõi gia đình.

people often change their surnames after marriage.

Người ta thường thay đổi họ sau khi kết hôn.

some cultures place great importance on surnames.

Một số nền văn hóa rất coi trọng họ.

there are many common surnames in the world.

Có rất nhiều họ phổ biến trên thế giới.

knowing the origin of surnames can be fascinating.

Biết nguồn gốc của họ có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay