surplusage

[Mỹ]/ˈsɜːplʌsɪdʒ/
[Anh]/ˈsɜrpləsɪdʒ/

Dịch

n.thặng dư hoặc số lượng thêm; phần còn lại hoặc thặng dư
Word Forms
số nhiềusurplusages

Cụm từ & Cách kết hợp

surplusage issue

vấn đề về thừa

surplusage clause

điều khoản về thừa

surplusage language

ngôn ngữ về thừa

surplusage matter

vấn đề về thừa

surplusage element

yếu tố thừa

surplusage content

nội dung về thừa

surplusage detail

chi tiết về thừa

surplusage information

thông tin về thừa

surplusage factor

yếu tố thừa

surplusage component

thành phần thừa

Câu ví dụ

there was a surplusage of information in the report.

Có quá nhiều thông tin không cần thiết trong báo cáo.

the surplusage of decorations made the room look cluttered.

Sự dư thừa của đồ trang trí khiến căn phòng trông lộn xộn.

we need to eliminate the surplusage in our budget.

Chúng ta cần loại bỏ sự dư thừa trong ngân sách của mình.

his speech was filled with surplusage that confused the audience.

Bài phát biểu của anh ấy chứa quá nhiều thông tin không cần thiết khiến khán giả bối rối.

surplusage in the design can lead to inefficiency.

Sự dư thừa trong thiết kế có thể dẫn đến kém hiệu quả.

the surplusage of options made it hard to choose.

Sự dư thừa của các lựa chọn khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.

in writing, surplusage can detract from the main point.

Trong viết lách, sự dư thừa có thể làm luân điệu khỏi ý chính.

they criticized the surplusage in the proposal.

Họ chỉ trích sự dư thừa trong đề xuất.

surplusage in communication can lead to misunderstandings.

Sự dư thừa trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.

reducing surplusage is key to effective management.

Giảm thiểu sự dư thừa là chìa khóa để quản lý hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay