surpluse

[Mỹ]/ˈsɜːpləs/
[Anh]/ˈsɜːrpləs/

Dịch

n. một số lượng còn lại nhiều hơn những gì cần thiết hoặc sử dụng; số dư
adj. nhiều hơn những gì cần thiết; số dư
Word Forms
số nhiềusurpluses

Câu ví dụ

the country achieved a budget surplus for the first time in a decade.

Quốc gia đã đạt được thặng dư ngân sách lần đầu tiên sau một thập kỷ.

the factory has a surplus capacity of 500 units per month.

Nhà máy có công suất dư thừa 500 đơn vị mỗi tháng.

many countries are dealing with a surplus of skilled workers.

Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với tình trạng dư thừa lao động lành nghề.

the store had to discount its surplus inventory before the new shipment arrived.

Cửa hàng phải giảm giá hàng tồn kho dư thừa trước khi lô hàng mới đến.

agricultural surpluses have led to lower prices for consumers.

Nông sản dư thừa đã dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.

the trade surplus increased significantly last quarter.

Thặng dư thương mại đã tăng đáng kể trong quý vừa qua.

many food banks struggle to distribute the surplus from supermarkets.

Nhiều ngân hàng thực phẩm gặp khó khăn trong việc phân phối lượng dư thừa từ các siêu thị.

the company reported a surplus of three million dollars in revenue.

Công ty báo cáo có thặng dư ba triệu đô la về doanh thu.

some economists argue that population surplus can strain resources.

Một số nhà kinh tế cho rằng tình trạng dư thừa dân số có thể gây căng thẳng cho nguồn lực.

the power plant must manage its surplus energy during peak production hours.

Nhà máy điện phải quản lý lượng năng lượng dư thừa trong giờ cao điểm sản xuất.

schools are dealing with a surplus of applications this year.

Các trường học đang phải đối mặt với số lượng đơn đăng ký vượt quá yêu cầu năm nay.

foreign aid was sent to address the surplus refugees in the border camps.

Viện trợ nước ngoài đã được gửi đến để giải quyết tình trạng người tị nạn dư thừa tại các trại biên giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay