surtaxed

[US]/ˈsɜːtæksd/
[UK]/ˈsɜrˌtæksd/

Translation

v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của surtax

Phrases & Collocations

surtaxed income

thu nhập chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed profits

lợi nhuận chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed goods

hàng hóa chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed assets

tài sản chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed transactions

giao dịch chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed dividends

cổ tức chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed income tax

thuế thu nhập chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed capital

vốn chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed sales

doanh số chịu đánh thuế đặc biệt

surtaxed revenue

doanh thu chịu đánh thuế đặc biệt

Example Sentences

the company was surtaxed for failing to meet environmental regulations.

công ty đã bị đánh thuế bổ sung vì không đáp ứng các quy định về môi trường.

individuals with high incomes are often surtaxed to fund public services.

các cá nhân có thu nhập cao thường bị đánh thuế bổ sung để tài trợ cho các dịch vụ công.

the surtaxed profits were reinvested into community projects.

lợi nhuận bị đánh thuế bổ sung đã được tái đầu tư vào các dự án cộng đồng.

many businesses are concerned about being surtaxed in the new fiscal year.

nhiều doanh nghiệp lo ngại về việc bị đánh thuế bổ sung trong năm tài chính mới.

the surtaxed amount will be reviewed during the annual audit.

số tiền bị đánh thuế bổ sung sẽ được xem xét trong cuộc kiểm toán hàng năm.

investors were shocked to learn their dividends were surtaxed.

các nhà đầu tư rất sốc khi biết rằng cổ tức của họ bị đánh thuế bổ sung.

government policies may lead to more surtaxed income brackets.

các chính sách của chính phủ có thể dẫn đến nhiều khung thu nhập bị đánh thuế bổ sung hơn.

they argued that surtaxed earnings discourage business growth.

họ lập luận rằng thu nhập bị đánh thuế bổ sung làm giảm sự tăng trưởng kinh doanh.

new regulations could result in more surtaxed benefits for employees.

các quy định mới có thể dẫn đến nhiều lợi ích cho nhân viên bị đánh thuế bổ sung hơn.

understanding how surtaxed income affects your finances is crucial.

hiểu cách thu nhập bị đánh thuế bổ sung ảnh hưởng đến tài chính của bạn là rất quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now