surtaxed income
thu nhập chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed profits
lợi nhuận chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed goods
hàng hóa chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed assets
tài sản chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed transactions
giao dịch chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed dividends
cổ tức chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed income tax
thuế thu nhập chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed capital
vốn chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed sales
doanh số chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed revenue
doanh thu chịu đánh thuế đặc biệt
the company was surtaxed for failing to meet environmental regulations.
công ty đã bị đánh thuế bổ sung vì không đáp ứng các quy định về môi trường.
individuals with high incomes are often surtaxed to fund public services.
các cá nhân có thu nhập cao thường bị đánh thuế bổ sung để tài trợ cho các dịch vụ công.
the surtaxed profits were reinvested into community projects.
lợi nhuận bị đánh thuế bổ sung đã được tái đầu tư vào các dự án cộng đồng.
many businesses are concerned about being surtaxed in the new fiscal year.
nhiều doanh nghiệp lo ngại về việc bị đánh thuế bổ sung trong năm tài chính mới.
the surtaxed amount will be reviewed during the annual audit.
số tiền bị đánh thuế bổ sung sẽ được xem xét trong cuộc kiểm toán hàng năm.
investors were shocked to learn their dividends were surtaxed.
các nhà đầu tư rất sốc khi biết rằng cổ tức của họ bị đánh thuế bổ sung.
government policies may lead to more surtaxed income brackets.
các chính sách của chính phủ có thể dẫn đến nhiều khung thu nhập bị đánh thuế bổ sung hơn.
they argued that surtaxed earnings discourage business growth.
họ lập luận rằng thu nhập bị đánh thuế bổ sung làm giảm sự tăng trưởng kinh doanh.
new regulations could result in more surtaxed benefits for employees.
các quy định mới có thể dẫn đến nhiều lợi ích cho nhân viên bị đánh thuế bổ sung hơn.
understanding how surtaxed income affects your finances is crucial.
hiểu cách thu nhập bị đánh thuế bổ sung ảnh hưởng đến tài chính của bạn là rất quan trọng.
surtaxed income
thu nhập chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed profits
lợi nhuận chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed goods
hàng hóa chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed assets
tài sản chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed transactions
giao dịch chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed dividends
cổ tức chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed income tax
thuế thu nhập chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed capital
vốn chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed sales
doanh số chịu đánh thuế đặc biệt
surtaxed revenue
doanh thu chịu đánh thuế đặc biệt
the company was surtaxed for failing to meet environmental regulations.
công ty đã bị đánh thuế bổ sung vì không đáp ứng các quy định về môi trường.
individuals with high incomes are often surtaxed to fund public services.
các cá nhân có thu nhập cao thường bị đánh thuế bổ sung để tài trợ cho các dịch vụ công.
the surtaxed profits were reinvested into community projects.
lợi nhuận bị đánh thuế bổ sung đã được tái đầu tư vào các dự án cộng đồng.
many businesses are concerned about being surtaxed in the new fiscal year.
nhiều doanh nghiệp lo ngại về việc bị đánh thuế bổ sung trong năm tài chính mới.
the surtaxed amount will be reviewed during the annual audit.
số tiền bị đánh thuế bổ sung sẽ được xem xét trong cuộc kiểm toán hàng năm.
investors were shocked to learn their dividends were surtaxed.
các nhà đầu tư rất sốc khi biết rằng cổ tức của họ bị đánh thuế bổ sung.
government policies may lead to more surtaxed income brackets.
các chính sách của chính phủ có thể dẫn đến nhiều khung thu nhập bị đánh thuế bổ sung hơn.
they argued that surtaxed earnings discourage business growth.
họ lập luận rằng thu nhập bị đánh thuế bổ sung làm giảm sự tăng trưởng kinh doanh.
new regulations could result in more surtaxed benefits for employees.
các quy định mới có thể dẫn đến nhiều lợi ích cho nhân viên bị đánh thuế bổ sung hơn.
understanding how surtaxed income affects your finances is crucial.
hiểu cách thu nhập bị đánh thuế bổ sung ảnh hưởng đến tài chính của bạn là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay