surtitle

[Mỹ]/ˈsɜːtaɪl/
[Anh]/ˈsɜrtaɪl/

Dịch

n. (trong opera) lời dịch được hiển thị trên sân khấu
Word Forms
số nhiềusurtitles

Cụm từ & Cách kết hợp

surtitle translation

dịch phụ đề

surtitle display

hiển thị phụ đề

surtitle text

văn bản phụ đề

surtitle format

định dạng phụ đề

surtitle language

ngôn ngữ phụ đề

surtitle style

kiểu phụ đề

surtitle timing

thời gian phụ đề

surtitle synchronization

đồng bộ hóa phụ đề

surtitle options

tùy chọn phụ đề

surtitle settings

cài đặt phụ đề

Câu ví dụ

the surtitle provided context for the opera.

Tiêu đề phụ đã cung cấp ngữ cảnh cho vở opera.

many theaters use surtitles to aid non-native speakers.

Nhiều nhà hát sử dụng phụ đề để giúp đỡ những người không nói tiếng bản xứ.

the surtitle was displayed above the stage.

Phụ đề được hiển thị phía trên sân khấu.

she found the surtitle translations very helpful.

Cô ấy thấy các bản dịch phụ đề rất hữu ích.

without the surtitle, i would have missed the plot.

Nếu không có phụ đề, tôi đã bỏ lỡ cốt truyện.

he prefers watching films with surtitle options.

Anh ấy thích xem phim với các tùy chọn phụ đề.

the surtitle was in both english and spanish.

Phụ đề bằng cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.

using surtitle helped bridge the language gap.

Việc sử dụng phụ đề đã giúp thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ.

we enjoyed the performance thanks to the surtitle.

Chúng tôi đã tận hưởng buổi biểu diễn nhờ có phụ đề.

the surtitle made the cultural references clearer.

Phụ đề làm rõ hơn các tham chiếu văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay