heightened suspenses
những hồi hộp tăng cao
suspenses build
những hồi hộp tích lũy
suspenses rise
những hồi hộp tăng lên
suspenses unfold
những hồi hộp diễn ra
suspenses linger
những hồi hộp kéo dài
suspenses escalate
những hồi hộp leo thang
suspenses intensify
những hồi hộp gia tăng
suspenses abound
những hồi hộp tràn lan
suspenses emerge
những hồi hộp xuất hiện
suspenses diminish
những hồi hộp giảm xuống
the movie was full of suspenses that kept the audience on the edge of their seats.
phim có đầy những tình tiết hồi hộp khiến khán giả không thể rời mắt.
suspenses in the plot can make a story more engaging.
những tình tiết hồi hộp trong cốt truyện có thể khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
she loves reading books that are filled with suspenses.
cô ấy thích đọc những cuốn sách chứa đầy những tình tiết hồi hộp.
the author skillfully built up the suspenses throughout the novel.
tác giả đã khéo léo xây dựng những tình tiết hồi hộp xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
every chapter ended with a cliffhanger, increasing the suspenses.
mỗi chương kết thúc bằng một đoạn lửng lơ, tăng thêm sự hồi hộp.
suspenses can create a thrilling atmosphere in films.
những tình tiết hồi hộp có thể tạo ra một không khí kịch tính trong phim.
he enjoyed the suspenses that unfolded during the mystery game.
anh ấy thích thú với những tình tiết hồi hộp diễn ra trong trò chơi bí ẩn.
the suspenses in her voice hinted at her uncertainty.
sự hồi hộp trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự không chắc chắn của cô ấy.
they built up the suspenses leading to the big reveal.
họ đã xây dựng những tình tiết hồi hộp dẫn đến sự tiết lộ lớn.
suspenses are essential for keeping the audience engaged.
những tình tiết hồi hộp là điều cần thiết để giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút.
heightened suspenses
những hồi hộp tăng cao
suspenses build
những hồi hộp tích lũy
suspenses rise
những hồi hộp tăng lên
suspenses unfold
những hồi hộp diễn ra
suspenses linger
những hồi hộp kéo dài
suspenses escalate
những hồi hộp leo thang
suspenses intensify
những hồi hộp gia tăng
suspenses abound
những hồi hộp tràn lan
suspenses emerge
những hồi hộp xuất hiện
suspenses diminish
những hồi hộp giảm xuống
the movie was full of suspenses that kept the audience on the edge of their seats.
phim có đầy những tình tiết hồi hộp khiến khán giả không thể rời mắt.
suspenses in the plot can make a story more engaging.
những tình tiết hồi hộp trong cốt truyện có thể khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.
she loves reading books that are filled with suspenses.
cô ấy thích đọc những cuốn sách chứa đầy những tình tiết hồi hộp.
the author skillfully built up the suspenses throughout the novel.
tác giả đã khéo léo xây dựng những tình tiết hồi hộp xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
every chapter ended with a cliffhanger, increasing the suspenses.
mỗi chương kết thúc bằng một đoạn lửng lơ, tăng thêm sự hồi hộp.
suspenses can create a thrilling atmosphere in films.
những tình tiết hồi hộp có thể tạo ra một không khí kịch tính trong phim.
he enjoyed the suspenses that unfolded during the mystery game.
anh ấy thích thú với những tình tiết hồi hộp diễn ra trong trò chơi bí ẩn.
the suspenses in her voice hinted at her uncertainty.
sự hồi hộp trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự không chắc chắn của cô ấy.
they built up the suspenses leading to the big reveal.
họ đã xây dựng những tình tiết hồi hộp dẫn đến sự tiết lộ lớn.
suspenses are essential for keeping the audience engaged.
những tình tiết hồi hộp là điều cần thiết để giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay