suspiring moment
khoảnh khắc hồi hộp
suspiring experience
trải nghiệm hồi hộp
suspiring story
câu chuyện hồi hộp
suspiring event
sự kiện hồi hộp
suspiring journey
hành trình hồi hộp
suspiring speech
diễn văn hồi hộp
suspiring message
thông điệp hồi hộp
suspiring idea
ý tưởng hồi hộp
suspiring vision
tầm nhìn hồi hộp
suspiring performance
thể hiện hồi hộp
her speech was truly suspiring, inspiring everyone in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự đầy cảm hứng, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
the artist's work is suspiring, pushing boundaries in contemporary art.
Tác phẩm của nghệ sĩ thực sự đầy cảm hứng, vượt qua giới hạn trong nghệ thuật đương đại.
his dedication to the project is suspiring, motivating his team to work harder.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án thực sự đầy cảm hứng, thúc đẩy đội của anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
the documentary was suspiring, shedding light on important social issues.
Nhật ký tài liệu thực sự đầy cảm hứng, làm sáng tỏ những vấn đề xã hội quan trọng.
her achievements in sports are suspiring for young athletes everywhere.
Những thành tựu của cô ấy trong thể thao thực sự đầy cảm hứng cho các vận động viên trẻ ở khắp mọi nơi.
the book's message is suspiring, encouraging readers to chase their dreams.
Thông điệp của cuốn sách thực sự đầy cảm hứng, khuyến khích độc giả theo đuổi ước mơ của họ.
the community's efforts to help the environment are suspiring to many.
Những nỗ lực của cộng đồng để giúp đỡ môi trường thực sự đầy cảm hứng cho nhiều người.
her performance was suspiring, leaving the audience in awe.
Sự thể hiện của cô ấy thực sự đầy cảm hứng, khiến khán giả kinh ngạc.
the conference was suspiring, bringing together innovative thinkers.
Hội nghị thực sự đầy cảm hứng, mang đến những người suy nghĩ sáng tạo.
his journey from failure to success is a suspiring story.
Hành trình của anh ấy từ thất bại đến thành công là một câu chuyện đầy cảm hứng.
suspiring moment
khoảnh khắc hồi hộp
suspiring experience
trải nghiệm hồi hộp
suspiring story
câu chuyện hồi hộp
suspiring event
sự kiện hồi hộp
suspiring journey
hành trình hồi hộp
suspiring speech
diễn văn hồi hộp
suspiring message
thông điệp hồi hộp
suspiring idea
ý tưởng hồi hộp
suspiring vision
tầm nhìn hồi hộp
suspiring performance
thể hiện hồi hộp
her speech was truly suspiring, inspiring everyone in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thực sự đầy cảm hứng, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
the artist's work is suspiring, pushing boundaries in contemporary art.
Tác phẩm của nghệ sĩ thực sự đầy cảm hứng, vượt qua giới hạn trong nghệ thuật đương đại.
his dedication to the project is suspiring, motivating his team to work harder.
Sự tận tâm của anh ấy với dự án thực sự đầy cảm hứng, thúc đẩy đội của anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
the documentary was suspiring, shedding light on important social issues.
Nhật ký tài liệu thực sự đầy cảm hứng, làm sáng tỏ những vấn đề xã hội quan trọng.
her achievements in sports are suspiring for young athletes everywhere.
Những thành tựu của cô ấy trong thể thao thực sự đầy cảm hứng cho các vận động viên trẻ ở khắp mọi nơi.
the book's message is suspiring, encouraging readers to chase their dreams.
Thông điệp của cuốn sách thực sự đầy cảm hứng, khuyến khích độc giả theo đuổi ước mơ của họ.
the community's efforts to help the environment are suspiring to many.
Những nỗ lực của cộng đồng để giúp đỡ môi trường thực sự đầy cảm hứng cho nhiều người.
her performance was suspiring, leaving the audience in awe.
Sự thể hiện của cô ấy thực sự đầy cảm hứng, khiến khán giả kinh ngạc.
the conference was suspiring, bringing together innovative thinkers.
Hội nghị thực sự đầy cảm hứng, mang đến những người suy nghĩ sáng tạo.
his journey from failure to success is a suspiring story.
Hành trình của anh ấy từ thất bại đến thành công là một câu chuyện đầy cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay