basic sustenances
thực phẩm cơ bản
nutritional sustenances
thực phẩm giàu dinh dưỡng
essential sustenances
thực phẩm thiết yếu
daily sustenances
thực phẩm hàng ngày
natural sustenances
thực phẩm tự nhiên
healthy sustenances
thực phẩm tốt cho sức khỏe
sustainable sustenances
thực phẩm bền vững
wholesome sustenances
thực phẩm tốt và bổ dưỡng
local sustenances
thực phẩm địa phương
cultural sustenances
thực phẩm mang đậm văn hóa
the community provides essential sustenances for those in need.
cộng đồng cung cấp những nguồn sống cần thiết cho những người có nhu cầu.
farmers work hard to produce sustenances for the growing population.
những người nông dân làm việc chăm chỉ để sản xuất nguồn sống cho dân số ngày càng tăng.
access to clean water is one of the most critical sustenances.
tiếp cận với nước sạch là một trong những nguồn sống quan trọng nhất.
many cultures have unique sustenances that reflect their heritage.
nhiều nền văn hóa có những nguồn sống độc đáo thể hiện di sản của họ.
during the winter, people often stock up on sustenances.
trong mùa đông, mọi người thường tích trữ nguồn sống.
nutritionists emphasize the importance of diverse sustenances.
các chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn sống đa dạng.
food banks distribute sustenances to families facing hardship.
các tổ chức ngân hàng thực phẩm phân phối nguồn sống cho các gia đình gặp khó khăn.
he believes that mental health is as important as physical sustenances.
anh ấy tin rằng sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như nguồn sống thể chất.
the government aims to ensure that all citizens have access to basic sustenances.
chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo rằng tất cả công dân đều có quyền truy cập vào các nguồn sống cơ bản.
in survival situations, finding sustenances becomes a top priority.
trong các tình huống sinh tồn, việc tìm kiếm nguồn sống trở thành ưu tiên hàng đầu.
basic sustenances
thực phẩm cơ bản
nutritional sustenances
thực phẩm giàu dinh dưỡng
essential sustenances
thực phẩm thiết yếu
daily sustenances
thực phẩm hàng ngày
natural sustenances
thực phẩm tự nhiên
healthy sustenances
thực phẩm tốt cho sức khỏe
sustainable sustenances
thực phẩm bền vững
wholesome sustenances
thực phẩm tốt và bổ dưỡng
local sustenances
thực phẩm địa phương
cultural sustenances
thực phẩm mang đậm văn hóa
the community provides essential sustenances for those in need.
cộng đồng cung cấp những nguồn sống cần thiết cho những người có nhu cầu.
farmers work hard to produce sustenances for the growing population.
những người nông dân làm việc chăm chỉ để sản xuất nguồn sống cho dân số ngày càng tăng.
access to clean water is one of the most critical sustenances.
tiếp cận với nước sạch là một trong những nguồn sống quan trọng nhất.
many cultures have unique sustenances that reflect their heritage.
nhiều nền văn hóa có những nguồn sống độc đáo thể hiện di sản của họ.
during the winter, people often stock up on sustenances.
trong mùa đông, mọi người thường tích trữ nguồn sống.
nutritionists emphasize the importance of diverse sustenances.
các chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn sống đa dạng.
food banks distribute sustenances to families facing hardship.
các tổ chức ngân hàng thực phẩm phân phối nguồn sống cho các gia đình gặp khó khăn.
he believes that mental health is as important as physical sustenances.
anh ấy tin rằng sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như nguồn sống thể chất.
the government aims to ensure that all citizens have access to basic sustenances.
chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo rằng tất cả công dân đều có quyền truy cập vào các nguồn sống cơ bản.
in survival situations, finding sustenances becomes a top priority.
trong các tình huống sinh tồn, việc tìm kiếm nguồn sống trở thành ưu tiên hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay