susy

[Mỹ]/ˈsuːzi/
[Anh]/ˈsuːzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. siêu đối xứng
Word Forms
số nhiềususies

Cụm từ & Cách kết hợp

susy is here

susy đã đến đây

call susy now

gọi susy ngay

susy loves cats

susy yêu mèo

meet susy later

gặp susy sau

susy is funny

susy rất hài hước

susy likes pizza

susy thích pizza

where is susy?

susy ở đâu?

susy helps me

susy giúp tôi

susy sings well

susy hát hay

Câu ví dụ

susy loves to read books in her free time.

Susy rất thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

have you seen susy at the party last night?

Bạn có thấy Susy ở bữa tiệc tối qua không?

susy is planning to travel to europe next summer.

Susy đang dự định đi du lịch đến châu Âu vào mùa hè tới.

everyone admires susy's dedication to her work.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự tận tâm làm việc của Susy.

susy baked a delicious cake for the celebration.

Susy đã làm một chiếc bánh ngon tuyệt cho buổi lễ kỷ niệm.

can you ask susy to join us for dinner?

Bạn có thể nhờ Susy tham gia ăn tối cùng chúng mình không?

susy always brings joy to our gatherings.

Susy luôn mang lại niềm vui cho những buổi tụ họp của chúng ta.

i'm excited to see susy at the concert this weekend.

Tôi rất hào hứng được thấy Susy ở buổi hòa nhạc vào cuối tuần này.

susy has a knack for solving difficult problems.

Susy có năng khiếu giải quyết các vấn đề khó khăn.

do you think susy will enjoy the movie?

Bạn có nghĩ Susy sẽ thích bộ phim không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay