sutters

[Mỹ]/ˈsʌtərz/
[Anh]/ˈsʌtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Dạng ngôi thứ ba số ít của sutter
n.Dạng số nhiều của Sutter (tên riêng nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

the sutters

gia đình sutters

sutters family

gia đình sutters đã chuyển đi

sutters moved

gia đình sutters sống

sutters live

gia đình sutters đã đến

sutters came

gia đình sutters đã đến đây

sutters are here

gia đình sutters đã thăm

sutters visited

gia đình sutters đã ở lại

sutters arrived

gia đình sutters đã rời đi

sutters stayed

sutters left

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay