suturings process
quy trình chỉ khâu
suturings technique
kỹ thuật chỉ khâu
suturings material
vật liệu chỉ khâu
suturings pattern
mẫu chỉ khâu
suturings method
phương pháp chỉ khâu
suturings closure
kết thúc chỉ khâu
suturings edge
mép chỉ khâu
suturings support
hỗ trợ chỉ khâu
suturings guide
hướng dẫn chỉ khâu
the surgeon carefully inspected the suturings after the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra các đường khâu sau ca phẫu thuật.
proper care of suturings is essential for healing.
chăm sóc đúng cách các đường khâu là điều cần thiết cho quá trình lành vết thương.
she learned how to tie suturings during her medical training.
cô ấy đã học cách thắt đường khâu trong quá trình đào tạo y khoa của mình.
infection can occur if suturings are not kept clean.
nhiễm trùng có thể xảy ra nếu các đường khâu không được giữ sạch sẽ.
the doctor explained the importance of monitoring the suturings.
bác sĩ đã giải thích tầm quan trọng của việc theo dõi các đường khâu.
removing suturings too early can lead to complications.
tháo đường khâu quá sớm có thể dẫn đến các biến chứng.
she was relieved when the suturings were finally removed.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi các đường khâu cuối cùng cũng được tháo ra.
he was trained to handle suturings in emergency situations.
anh ấy được đào tạo để xử lý các đường khâu trong các tình huống khẩn cấp.
careful suturings can minimize scarring after surgery.
các đường khâu cẩn thận có thể giảm thiểu sẹo sau phẫu thuật.
after the accident, the doctor assessed the suturings on his leg.
sau vụ tai nạn, bác sĩ đã đánh giá các đường khâu trên chân anh ấy.
suturings process
quy trình chỉ khâu
suturings technique
kỹ thuật chỉ khâu
suturings material
vật liệu chỉ khâu
suturings pattern
mẫu chỉ khâu
suturings method
phương pháp chỉ khâu
suturings closure
kết thúc chỉ khâu
suturings edge
mép chỉ khâu
suturings support
hỗ trợ chỉ khâu
suturings guide
hướng dẫn chỉ khâu
the surgeon carefully inspected the suturings after the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra các đường khâu sau ca phẫu thuật.
proper care of suturings is essential for healing.
chăm sóc đúng cách các đường khâu là điều cần thiết cho quá trình lành vết thương.
she learned how to tie suturings during her medical training.
cô ấy đã học cách thắt đường khâu trong quá trình đào tạo y khoa của mình.
infection can occur if suturings are not kept clean.
nhiễm trùng có thể xảy ra nếu các đường khâu không được giữ sạch sẽ.
the doctor explained the importance of monitoring the suturings.
bác sĩ đã giải thích tầm quan trọng của việc theo dõi các đường khâu.
removing suturings too early can lead to complications.
tháo đường khâu quá sớm có thể dẫn đến các biến chứng.
she was relieved when the suturings were finally removed.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi các đường khâu cuối cùng cũng được tháo ra.
he was trained to handle suturings in emergency situations.
anh ấy được đào tạo để xử lý các đường khâu trong các tình huống khẩn cấp.
careful suturings can minimize scarring after surgery.
các đường khâu cẩn thận có thể giảm thiểu sẹo sau phẫu thuật.
after the accident, the doctor assessed the suturings on his leg.
sau vụ tai nạn, bác sĩ đã đánh giá các đường khâu trên chân anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now