swaged fitting
phụ kiện ren
swaged end
đầu ren
swaged joint
khớp ren
swaged pipe
ống ren
swaged connector
đầu nối ren
swaged wire
dây ren
swaged rod
thanh ren
swaged tube
ống luồn ren
swaged assembly
tập hợp ren
swaged section
phần tử ren
the metal rod was swaged to fit perfectly into the joint.
Thanh kim loại đã được vuốt để vừa khít hoàn hảo vào khớp.
he swaged the tubing to create a secure connection.
Anh ta đã vuốt ống để tạo ra kết nối an toàn.
the technician swaged the ends of the cables for better performance.
Kỹ thuật viên đã vuốt các đầu cáp để cải thiện hiệu suất.
swaged fittings are commonly used in construction.
Các phụ kiện được vuốt thường được sử dụng trong xây dựng.
after being swaged, the pipe was ready for installation.
Sau khi được vuốt, ống đã sẵn sàng để lắp đặt.
the engineer explained how to swage the metal accurately.
Kỹ sư giải thích cách vuốt kim loại một cách chính xác.
swaged connections are known for their durability.
Các kết nối được vuốt nổi tiếng về độ bền của chúng.
she learned to swage the aluminum to make it more flexible.
Cô ấy học cách vuốt nhôm để làm cho nó linh hoạt hơn.
he used a swaged tool to shape the metal precisely.
Anh ta sử dụng một công cụ vuốt để tạo hình kim loại một cách chính xác.
swaged fitting
phụ kiện ren
swaged end
đầu ren
swaged joint
khớp ren
swaged pipe
ống ren
swaged connector
đầu nối ren
swaged wire
dây ren
swaged rod
thanh ren
swaged tube
ống luồn ren
swaged assembly
tập hợp ren
swaged section
phần tử ren
the metal rod was swaged to fit perfectly into the joint.
Thanh kim loại đã được vuốt để vừa khít hoàn hảo vào khớp.
he swaged the tubing to create a secure connection.
Anh ta đã vuốt ống để tạo ra kết nối an toàn.
the technician swaged the ends of the cables for better performance.
Kỹ thuật viên đã vuốt các đầu cáp để cải thiện hiệu suất.
swaged fittings are commonly used in construction.
Các phụ kiện được vuốt thường được sử dụng trong xây dựng.
after being swaged, the pipe was ready for installation.
Sau khi được vuốt, ống đã sẵn sàng để lắp đặt.
the engineer explained how to swage the metal accurately.
Kỹ sư giải thích cách vuốt kim loại một cách chính xác.
swaged connections are known for their durability.
Các kết nối được vuốt nổi tiếng về độ bền của chúng.
she learned to swage the aluminum to make it more flexible.
Cô ấy học cách vuốt nhôm để làm cho nó linh hoạt hơn.
he used a swaged tool to shape the metal precisely.
Anh ta sử dụng một công cụ vuốt để tạo hình kim loại một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay