| số nhiều | swaggies |
swaggie style
phong cách swaggie
swaggie vibes
cảm giác swaggie
swaggie attitude
tinh thần swaggie
swaggie look
vẻ ngoài swaggie
swaggie life
cuộc sống swaggie
swaggie moves
những hành động của swaggie
swaggie crew
đội swaggie
swaggie game
trò chơi swaggie
swaggie queen
nữ hoàng swaggie
swaggie king
vua swaggie
he walked into the party with a swaggie attitude.
anh bước vào bữa tiệc với phong thái tự tin và lộng lẫy.
her swaggie style always turns heads.
phong cách tự tin và lộng lẫy của cô ấy luôn khiến mọi người phải chú ý.
they love to show off their swaggie outfits.
họ thích khoe những bộ trang phục tự tin và lộng lẫy của mình.
with a swaggie smile, he greeted everyone.
với nụ cười tự tin và lộng lẫy, anh chào đón mọi người.
she danced with a swaggie flair.
cô ấy nhảy với phong cách tự tin và lộng lẫy.
his swaggie confidence made him stand out.
sự tự tin lộng lẫy của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật.
they entered the room with a swaggie vibe.
họ bước vào phòng với không khí tự tin và lộng lẫy.
her swaggie persona lights up the room.
phong cách tự tin và lộng lẫy của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
he always has a swaggie way of speaking.
anh ấy luôn có cách nói chuyện tự tin và lộng lẫy.
they love to take swaggie selfies together.
họ thích chụp ảnh tự sướng tự tin và lộng lẫy cùng nhau.
swaggie style
phong cách swaggie
swaggie vibes
cảm giác swaggie
swaggie attitude
tinh thần swaggie
swaggie look
vẻ ngoài swaggie
swaggie life
cuộc sống swaggie
swaggie moves
những hành động của swaggie
swaggie crew
đội swaggie
swaggie game
trò chơi swaggie
swaggie queen
nữ hoàng swaggie
swaggie king
vua swaggie
he walked into the party with a swaggie attitude.
anh bước vào bữa tiệc với phong thái tự tin và lộng lẫy.
her swaggie style always turns heads.
phong cách tự tin và lộng lẫy của cô ấy luôn khiến mọi người phải chú ý.
they love to show off their swaggie outfits.
họ thích khoe những bộ trang phục tự tin và lộng lẫy của mình.
with a swaggie smile, he greeted everyone.
với nụ cười tự tin và lộng lẫy, anh chào đón mọi người.
she danced with a swaggie flair.
cô ấy nhảy với phong cách tự tin và lộng lẫy.
his swaggie confidence made him stand out.
sự tự tin lộng lẫy của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật.
they entered the room with a swaggie vibe.
họ bước vào phòng với không khí tự tin và lộng lẫy.
her swaggie persona lights up the room.
phong cách tự tin và lộng lẫy của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
he always has a swaggie way of speaking.
anh ấy luôn có cách nói chuyện tự tin và lộng lẫy.
they love to take swaggie selfies together.
họ thích chụp ảnh tự sướng tự tin và lộng lẫy cùng nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now