swannecks

[Mỹ]/ˈswɒnɛks/
[Anh]/ˈswɑːnɛks/

Dịch

n. ống cổ ngỗng; hình dạng cổ thiên nga
adj. liên quan đến cổ thiên nga

Cụm từ & Cách kết hợp

swannecks design

thiết kế cổ ngỗng

swannecks style

phong cách cổ ngỗng

swannecks shape

hình dạng cổ ngỗng

swannecks feature

tính năng cổ ngỗng

swannecks curve

đường cong cổ ngỗng

swannecks model

mô hình cổ ngỗng

swannecks effect

hiệu ứng cổ ngỗng

swannecks pattern

mẫu cổ ngỗng

swannecks profile

hình dáng cổ ngỗng

swannecks ornament

trang trí cổ ngỗng

Câu ví dụ

the artist painted a beautiful scene with swannecks gracefully gliding on the lake.

Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh đẹp với những con thiên nga uyển chuyển lướt trên mặt hồ.

during the spring, swannecks often gather in large numbers.

Trong mùa xuân, những con thiên nga thường tụ tập với số lượng lớn.

children enjoyed watching the swannecks as they fed them bread.

Trẻ em thích xem những con thiên nga khi chúng cho chúng ăn bánh mì.

the photographer captured the elegance of swannecks in the sunset.

Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp thanh lịch của những con thiên nga trong ánh hoàng hôn.

many couples take romantic walks by the pond where swannecks swim.

Nhiều cặp đôi đi dạo lãng mạn bên bờ ao nơi những con thiên nga bơi lội.

it is said that swannecks mate for life, symbolizing love and fidelity.

Người ta nói rằng thiên nga thường ở bên nhau trọn đời, tượng trưng cho tình yêu và sự chung thủy.

the swannecks' graceful movements mesmerized everyone at the park.

Những chuyển động duyên dáng của những con thiên nga đã khiến mọi người bị mê hoặc tại công viên.

local wildlife experts study the behavior of swannecks in their natural habitat.

Các chuyên gia về động vật hoang dã địa phương nghiên cứu hành vi của những con thiên nga trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

swannecks are often featured in art and literature as symbols of beauty.

Những con thiên nga thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học như biểu tượng của vẻ đẹp.

people often take photos of swannecks during family outings at the lake.

Mọi người thường chụp ảnh những con thiên nga trong những chuyến đi chơi gia đình tại hồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay