swart cat
mèo đen
swart horse
ngựa đen
swart night
đêm đen
swart figure
hình bóng đen
swart cloud
mây đen
swart bird
chim đen
swart stone
đá đen
swart dress
váy đen
swart tree
cây đen
swart sea
biển đen
the swart knight rode through the dark forest.
kỵ sĩ áo đen cưỡi ngựa qua khu rừng tối tăm.
she wore a swart dress to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy áo đen đến buổi dạ tiệc.
the swart clouds signaled an approaching storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
his swart demeanor made him seem intimidating.
Dáng vẻ áo đen của anh khiến anh ta có vẻ đáng sợ.
the swart horse galloped across the field.
Con ngựa áo đen phi nước đại trên cánh đồng.
they admired the swart beauty of the night sky.
Họ ngưỡng mộ vẻ đẹp đen tuyền của bầu trời đêm.
the swart figure disappeared into the shadows.
Hình bóng áo đen biến mất vào bóng tối.
he has a swart reputation among his peers.
Anh ta có danh tiếng áo đen trong số những đồng nghiệp của mình.
the artist painted a swart landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh đen.
she found beauty in the swart depths of the ocean.
Cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những vực sâu đen của đại dương.
swart cat
mèo đen
swart horse
ngựa đen
swart night
đêm đen
swart figure
hình bóng đen
swart cloud
mây đen
swart bird
chim đen
swart stone
đá đen
swart dress
váy đen
swart tree
cây đen
swart sea
biển đen
the swart knight rode through the dark forest.
kỵ sĩ áo đen cưỡi ngựa qua khu rừng tối tăm.
she wore a swart dress to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy áo đen đến buổi dạ tiệc.
the swart clouds signaled an approaching storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
his swart demeanor made him seem intimidating.
Dáng vẻ áo đen của anh khiến anh ta có vẻ đáng sợ.
the swart horse galloped across the field.
Con ngựa áo đen phi nước đại trên cánh đồng.
they admired the swart beauty of the night sky.
Họ ngưỡng mộ vẻ đẹp đen tuyền của bầu trời đêm.
the swart figure disappeared into the shadows.
Hình bóng áo đen biến mất vào bóng tối.
he has a swart reputation among his peers.
Anh ta có danh tiếng áo đen trong số những đồng nghiệp của mình.
the artist painted a swart landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh đen.
she found beauty in the swart depths of the ocean.
Cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong những vực sâu đen của đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay