swashing sword
vũ kiếm
swashing hero
anh hùng lướt sóng
swashing adventure
cuộc phiêu lưu lướt sóng
swashing style
phong cách lướt sóng
swashing movement
động tác lướt sóng
swashing dance
nhảy lướt sóng
swashing flair
tài năng lướt sóng
swashing gesture
ng cử chỉ lướt sóng
swashing action
hành động lướt sóng
swashing performance
thành tích lướt sóng
the knight was swashing through the forest, searching for adventure.
kỵ sĩ đang lướt qua khu rừng, tìm kiếm cuộc phiêu lưu.
she wore a swashing dress that flowed beautifully as she walked.
Cô ấy mặc một chiếc váy lướt tung bay tuyệt đẹp khi cô ấy đi bộ.
the swashing movements of the dancers captivated the audience.
Những chuyển động lướt tung của các vũ công đã khiến khán giả bị mê hoặc.
he has a swashing style that makes him stand out in a crowd.
Anh ấy có một phong cách lướt tung khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the swashing waves crashed against the shore, creating a soothing sound.
Những đợt sóng lướt tung vỡ vào bờ, tạo ra một âm thanh êm dịu.
with a swashing flourish, he presented the award to the winner.
Với một động tác lướt tung, anh ấy đã trao giải thưởng cho người chiến thắng.
the swashing of the swords echoed in the arena during the duel.
Tiếng lướt tung của những thanh kiếm vang vọng trong đấu trường trong cuộc đấu tay đôi.
her swashing laughter filled the room with joy.
Tiếng cười lướt tung của cô ấy tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
the swashing colors of the sunset painted the sky beautifully.
Những màu sắc lướt tung của hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời một cách tuyệt đẹp.
he made a swashing entrance at the party, turning all heads.
Anh ấy đã có một màn xuất hiện lướt tung tại bữa tiệc, khiến tất cả mọi người quay lại nhìn.
swashing sword
vũ kiếm
swashing hero
anh hùng lướt sóng
swashing adventure
cuộc phiêu lưu lướt sóng
swashing style
phong cách lướt sóng
swashing movement
động tác lướt sóng
swashing dance
nhảy lướt sóng
swashing flair
tài năng lướt sóng
swashing gesture
ng cử chỉ lướt sóng
swashing action
hành động lướt sóng
swashing performance
thành tích lướt sóng
the knight was swashing through the forest, searching for adventure.
kỵ sĩ đang lướt qua khu rừng, tìm kiếm cuộc phiêu lưu.
she wore a swashing dress that flowed beautifully as she walked.
Cô ấy mặc một chiếc váy lướt tung bay tuyệt đẹp khi cô ấy đi bộ.
the swashing movements of the dancers captivated the audience.
Những chuyển động lướt tung của các vũ công đã khiến khán giả bị mê hoặc.
he has a swashing style that makes him stand out in a crowd.
Anh ấy có một phong cách lướt tung khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
the swashing waves crashed against the shore, creating a soothing sound.
Những đợt sóng lướt tung vỡ vào bờ, tạo ra một âm thanh êm dịu.
with a swashing flourish, he presented the award to the winner.
Với một động tác lướt tung, anh ấy đã trao giải thưởng cho người chiến thắng.
the swashing of the swords echoed in the arena during the duel.
Tiếng lướt tung của những thanh kiếm vang vọng trong đấu trường trong cuộc đấu tay đôi.
her swashing laughter filled the room with joy.
Tiếng cười lướt tung của cô ấy tràn ngập niềm vui trong căn phòng.
the swashing colors of the sunset painted the sky beautifully.
Những màu sắc lướt tung của hoàng hôn đã vẽ nên bầu trời một cách tuyệt đẹp.
he made a swashing entrance at the party, turning all heads.
Anh ấy đã có một màn xuất hiện lướt tung tại bữa tiệc, khiến tất cả mọi người quay lại nhìn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay