swats away
chổi đi
swats at
chổi vào
swats flies
chổi ruồi
swats bugs
chổi côn trùng
swats down
chổi xuống
swats hard
chổi mạnh
swats quickly
chổi nhanh chóng
swats gently
chổi nhẹ nhàng
swats away flies
chổi đi ruồi
swats at insects
chổi vào côn trùng
the player swats the ball with great force.
Người chơi vung mạnh bóng với sức mạnh lớn.
she swats away the flies buzzing around her.
Cô ấy vẫy đuổi những con ruồi vo ve xung quanh cô.
the cat swats at the dangling string.
Con mèo vung theo sợi dây thòng xuống.
he swats the mosquito that landed on his arm.
Anh ta vung con muỗi đã đậu trên cánh tay anh.
the coach swats the ball during practice.
Huấn luyện viên vung bóng trong quá trình tập luyện.
she swats her brother for teasing her.
Cô ấy đánh anh trai vì trêu chọc cô.
the toddler swats at the bubbles in the air.
Đứa trẻ nhỏ vung theo những bong bóng trên không.
the dog swats its tail excitedly.
Chú chó vẫy đuôi một cách phấn khích.
he swats the tennis ball over the net.
Anh ta vung quả bóng quần vợt qua lưới.
she swats the dust off her clothes.
Cô ấy vẫy bụi ra khỏi quần áo của cô.
swats away
chổi đi
swats at
chổi vào
swats flies
chổi ruồi
swats bugs
chổi côn trùng
swats down
chổi xuống
swats hard
chổi mạnh
swats quickly
chổi nhanh chóng
swats gently
chổi nhẹ nhàng
swats away flies
chổi đi ruồi
swats at insects
chổi vào côn trùng
the player swats the ball with great force.
Người chơi vung mạnh bóng với sức mạnh lớn.
she swats away the flies buzzing around her.
Cô ấy vẫy đuổi những con ruồi vo ve xung quanh cô.
the cat swats at the dangling string.
Con mèo vung theo sợi dây thòng xuống.
he swats the mosquito that landed on his arm.
Anh ta vung con muỗi đã đậu trên cánh tay anh.
the coach swats the ball during practice.
Huấn luyện viên vung bóng trong quá trình tập luyện.
she swats her brother for teasing her.
Cô ấy đánh anh trai vì trêu chọc cô.
the toddler swats at the bubbles in the air.
Đứa trẻ nhỏ vung theo những bong bóng trên không.
the dog swats its tail excitedly.
Chú chó vẫy đuôi một cách phấn khích.
he swats the tennis ball over the net.
Anh ta vung quả bóng quần vợt qua lưới.
she swats the dust off her clothes.
Cô ấy vẫy bụi ra khỏi quần áo của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay