fly swatter
băng đuổi muỗi
bug swatter
băng đuổi côn trùng
swatter tool
dụng cụ đuổi
swatter game
trò chơi đuổi
swatter action
hành động đuổi
swatter fight
trận đấu đuổi
swatter technique
kỹ thuật đuổi
swatter challenge
thử thách đuổi
swatter method
phương pháp đuổi
swatter strategy
chiến lược đuổi
she grabbed a swatter to chase the flies away.
Cô ấy cầm một cây bắt muỗi để đuổi lũ ruồi đi.
the swatter was effective in getting rid of the mosquitoes.
Cây bắt muỗi rất hiệu quả trong việc loại bỏ muỗi.
he always keeps a swatter handy in the kitchen.
Anh ấy luôn để một cây bắt muỗi ở gần bếp.
using a swatter is a quick way to deal with pests.
Sử dụng cây bắt muỗi là một cách nhanh chóng để giải quyết vấn đề sâu bọ.
the children laughed as they watched their dad use the swatter.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi nhìn bố chúng sử dụng cây bắt muỗi.
don't forget to clean the swatter after using it.
Đừng quên làm sạch cây bắt muỗi sau khi sử dụng.
she bought a colorful swatter to make pest control fun.
Cô ấy mua một cây bắt muỗi nhiều màu sắc để làm cho việc kiểm soát sâu bọ trở nên thú vị hơn.
the swatter broke after hitting the wall too hard.
Cây bắt muỗi bị hỏng sau khi đập vào tường quá mạnh.
he prefers using a swatter over chemical sprays.
Anh ấy thích sử dụng cây bắt muỗi hơn là các loại thuốc xịt hóa chất.
after a long day, she finally caught the last fly with her swatter.
Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng đã bắt được con ruồi cuối cùng bằng cây bắt muỗi của mình.
fly swatter
băng đuổi muỗi
bug swatter
băng đuổi côn trùng
swatter tool
dụng cụ đuổi
swatter game
trò chơi đuổi
swatter action
hành động đuổi
swatter fight
trận đấu đuổi
swatter technique
kỹ thuật đuổi
swatter challenge
thử thách đuổi
swatter method
phương pháp đuổi
swatter strategy
chiến lược đuổi
she grabbed a swatter to chase the flies away.
Cô ấy cầm một cây bắt muỗi để đuổi lũ ruồi đi.
the swatter was effective in getting rid of the mosquitoes.
Cây bắt muỗi rất hiệu quả trong việc loại bỏ muỗi.
he always keeps a swatter handy in the kitchen.
Anh ấy luôn để một cây bắt muỗi ở gần bếp.
using a swatter is a quick way to deal with pests.
Sử dụng cây bắt muỗi là một cách nhanh chóng để giải quyết vấn đề sâu bọ.
the children laughed as they watched their dad use the swatter.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi nhìn bố chúng sử dụng cây bắt muỗi.
don't forget to clean the swatter after using it.
Đừng quên làm sạch cây bắt muỗi sau khi sử dụng.
she bought a colorful swatter to make pest control fun.
Cô ấy mua một cây bắt muỗi nhiều màu sắc để làm cho việc kiểm soát sâu bọ trở nên thú vị hơn.
the swatter broke after hitting the wall too hard.
Cây bắt muỗi bị hỏng sau khi đập vào tường quá mạnh.
he prefers using a swatter over chemical sprays.
Anh ấy thích sử dụng cây bắt muỗi hơn là các loại thuốc xịt hóa chất.
after a long day, she finally caught the last fly with her swatter.
Sau một ngày dài, cô ấy cuối cùng đã bắt được con ruồi cuối cùng bằng cây bắt muỗi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay