swayed opinion
ảnh hưởng đến ý kiến
swayed decision
ảnh hưởng đến quyết định
swayed emotions
ảnh hưởng đến cảm xúc
swayed beliefs
ảnh hưởng đến niềm tin
swayed crowd
ảnh hưởng đến đám đông
swayed argument
ảnh hưởng đến lập luận
swayed attention
ảnh hưởng đến sự chú ý
swayed trust
ảnh hưởng đến sự tin tưởng
swayed judgment
ảnh hưởng đến phán đoán
swayed will
ảnh hưởng đến ý chí
the politician swayed the voters with his speech.
nhà chính trị đã thuyết phục người bỏ phiếu bằng bài phát biểu của mình.
her emotions swayed him to change his mind.
cảm xúc của cô ấy đã khiến anh ấy thay đổi suy nghĩ.
the trees swayed gently in the breeze.
những cái cây lay động nhẹ nhàng trong gió.
he was swayed by peer pressure to join the group.
anh ấy bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè để tham gia nhóm.
the music swayed the crowd into a festive mood.
nhạc sống đã khiến đám đông trở nên náo nhiệt và vui vẻ.
she swayed back and forth while waiting for the bus.
cô ấy lay động qua lại trong khi chờ xe buýt.
the evidence swayed the jury's decision.
những bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định.
he was swayed by her arguments during the debate.
anh ấy bị thuyết phục bởi những lập luận của cô ấy trong cuộc tranh luận.
the dancer swayed gracefully to the music.
người khiêu vũ đã uyển chuyển nhảy theo điệu nhạc.
his opinion was swayed by the latest research findings.
ý kiến của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi những phát hiện nghiên cứu mới nhất.
swayed opinion
ảnh hưởng đến ý kiến
swayed decision
ảnh hưởng đến quyết định
swayed emotions
ảnh hưởng đến cảm xúc
swayed beliefs
ảnh hưởng đến niềm tin
swayed crowd
ảnh hưởng đến đám đông
swayed argument
ảnh hưởng đến lập luận
swayed attention
ảnh hưởng đến sự chú ý
swayed trust
ảnh hưởng đến sự tin tưởng
swayed judgment
ảnh hưởng đến phán đoán
swayed will
ảnh hưởng đến ý chí
the politician swayed the voters with his speech.
nhà chính trị đã thuyết phục người bỏ phiếu bằng bài phát biểu của mình.
her emotions swayed him to change his mind.
cảm xúc của cô ấy đã khiến anh ấy thay đổi suy nghĩ.
the trees swayed gently in the breeze.
những cái cây lay động nhẹ nhàng trong gió.
he was swayed by peer pressure to join the group.
anh ấy bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè để tham gia nhóm.
the music swayed the crowd into a festive mood.
nhạc sống đã khiến đám đông trở nên náo nhiệt và vui vẻ.
she swayed back and forth while waiting for the bus.
cô ấy lay động qua lại trong khi chờ xe buýt.
the evidence swayed the jury's decision.
những bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định.
he was swayed by her arguments during the debate.
anh ấy bị thuyết phục bởi những lập luận của cô ấy trong cuộc tranh luận.
the dancer swayed gracefully to the music.
người khiêu vũ đã uyển chuyển nhảy theo điệu nhạc.
his opinion was swayed by the latest research findings.
ý kiến của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi những phát hiện nghiên cứu mới nhất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now