swearings in court
nghĩa vụ tuyên thề tại tòa án
swearings of loyalty
nghĩa vụ trung thành
swearings of allegiance
nghĩa vụ trung thành
swearings before judges
tuyên thề trước các thẩm phán
swearings and oaths
tuyên thề và lời thề
swearings of truth
tuyên thề về sự thật
swearings of faith
tuyên thề về đức tin
swearings of office
tuyên thề nhậm chức
swearings of promise
tuyên thề về lời hứa
swearings of commitment
tuyên thề về cam kết
his constant swearing made the conversation uncomfortable.
Việc anh ta liên tục chửi thề đã khiến cuộc trò chuyện trở nên khó chịu.
swearings are often used to express strong emotions.
Chửi thề thường được sử dụng để bày tỏ những cảm xúc mạnh mẽ.
she regretted her swearings during the argument.
Cô ấy hối hận vì đã chửi thề trong cuộc tranh cãi.
his swearings did not impress his colleagues.
Những lời chửi thề của anh ta không gây ấn tượng với đồng nghiệp.
swearings can sometimes lighten the mood.
Chửi thề đôi khi có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
the movie was filled with swearings and adult themes.
Bộ phim tràn ngập những lời chửi thề và chủ đề dành cho người lớn.
he was known for his colorful swearings.
Anh ta nổi tiếng với những lời chửi thề đầy màu sắc.
swearings are often censored on television.
Chửi thề thường bị kiểm duyệt trên truyền hình.
she let out a few swearings when she stubbed her toe.
Cô ấy đã thốt ra vài câu chửi thề khi bị đụng ngón chân.
his use of swearings shocked the audience.
Việc anh ta sử dụng những lời chửi thề đã gây sốc cho khán giả.
swearings in court
nghĩa vụ tuyên thề tại tòa án
swearings of loyalty
nghĩa vụ trung thành
swearings of allegiance
nghĩa vụ trung thành
swearings before judges
tuyên thề trước các thẩm phán
swearings and oaths
tuyên thề và lời thề
swearings of truth
tuyên thề về sự thật
swearings of faith
tuyên thề về đức tin
swearings of office
tuyên thề nhậm chức
swearings of promise
tuyên thề về lời hứa
swearings of commitment
tuyên thề về cam kết
his constant swearing made the conversation uncomfortable.
Việc anh ta liên tục chửi thề đã khiến cuộc trò chuyện trở nên khó chịu.
swearings are often used to express strong emotions.
Chửi thề thường được sử dụng để bày tỏ những cảm xúc mạnh mẽ.
she regretted her swearings during the argument.
Cô ấy hối hận vì đã chửi thề trong cuộc tranh cãi.
his swearings did not impress his colleagues.
Những lời chửi thề của anh ta không gây ấn tượng với đồng nghiệp.
swearings can sometimes lighten the mood.
Chửi thề đôi khi có thể làm giảm bớt sự căng thẳng.
the movie was filled with swearings and adult themes.
Bộ phim tràn ngập những lời chửi thề và chủ đề dành cho người lớn.
he was known for his colorful swearings.
Anh ta nổi tiếng với những lời chửi thề đầy màu sắc.
swearings are often censored on television.
Chửi thề thường bị kiểm duyệt trên truyền hình.
she let out a few swearings when she stubbed her toe.
Cô ấy đã thốt ra vài câu chửi thề khi bị đụng ngón chân.
his use of swearings shocked the audience.
Việc anh ta sử dụng những lời chửi thề đã gây sốc cho khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay