sweatshops

[Mỹ]/ˈswɛtʃɒps/
[Anh]/ˈswɛtʃɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhà máy hoặc xưởng nơi công nhân được thuê làm việc trong điều kiện kém, giờ làm việc dài và lương thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

sweatshops conditions

điều kiện nhà máy may mặc

sweatshops workers

người lao động trong nhà máy may mặc

sweatshops labor

lao động trong nhà máy may mặc

sweatshops exploitation

sự bóc lột trong nhà máy may mặc

sweatshops practices

thực tiễn trong nhà máy may mặc

sweatshops industry

ngành công nghiệp nhà máy may mặc

sweatshops regulations

quy định về nhà máy may mặc

sweatshops issues

các vấn đề về nhà máy may mặc

sweatshops awareness

nhận thức về nhà máy may mặc

sweatshops campaign

chiến dịch chống lại nhà máy may mặc

Câu ví dụ

many companies are criticized for operating sweatshops.

Nhiều công ty bị chỉ trích vì vận hành các xưởng may lót.

sweatshops often pay workers very low wages.

Các xưởng may lót thường trả cho người lao động mức lương rất thấp.

activists are fighting to shut down sweatshops worldwide.

Các nhà hoạt động đang đấu tranh để đóng cửa các xưởng may lót trên toàn thế giới.

conditions in sweatshops can be extremely dangerous.

Điều kiện làm việc trong các xưởng may lót có thể vô cùng nguy hiểm.

many sweatshops exploit vulnerable populations.

Nhiều xưởng may lót lợi dụng những người dễ bị tổn thương.

consumers are urged to avoid products made in sweatshops.

Người tiêu dùng được khuyến khích tránh mua các sản phẩm được sản xuất tại các xưởng may lót.

legislation is needed to regulate sweatshops more effectively.

Cần có các biện pháp lập pháp để điều chỉnh các xưởng may lót hiệu quả hơn.

documentaries have exposed the reality of sweatshops.

Các bộ phim tài liệu đã phơi bày thực tế về các xưởng may lót.

many brands are now pledging to eliminate sweatshops from their supply chains.

Nhiều thương hiệu hiện đang cam kết loại bỏ các xưởng may lót khỏi chuỗi cung ứng của họ.

children working in sweatshops miss out on education.

Trẻ em làm việc trong các xưởng may lót bị bỏ lỡ cơ hội được đi học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay