cold sweats
đổ mồ hôi lạnh
night sweats
đổ mồ hôi ban đêm
sweats it out
đổ mồ hôi
sweats and tears
mồ hôi và nước mắt
sweats the details
quan tâm đến các chi tiết
heavy sweats
đổ mồ hôi nhiều
sweats of anxiety
mồ hôi vì lo lắng
sweats under pressure
đổ mồ hôi dưới áp lực
sweats from exercise
đổ mồ hôi sau khi tập thể dục
he sweats a lot when he exercises.
Anh ấy đổ nhiều mồ hôi khi tập thể dục.
she sweats under pressure during exams.
Cô ấy đổ mồ hôi khi áp lực trong các kỳ thi.
it sweats when the temperature rises.
Nó đổ mồ hôi khi nhiệt độ tăng lên.
he sweats bullets before a big presentation.
Anh ấy đổ mồ hôi như tắm trước một buổi thuyết trình lớn.
she always sweats the small stuff.
Cô ấy luôn lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
after running, he wipes the sweats from his forehead.
Sau khi chạy, anh ấy lau mồ hôi trên trán.
when it's hot outside, he sweats easily.
Khi trời nóng, anh ấy dễ đổ mồ hôi.
she sweats a lot during her yoga classes.
Cô ấy đổ nhiều mồ hôi trong các lớp học yoga của mình.
he can't stand the heat; he sweats profusely.
Anh ấy không chịu được cái nóng; anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều.
they say that a good workout sweats out toxins.
Người ta nói rằng một bài tập tốt giúp đào thải độc tố.
cold sweats
đổ mồ hôi lạnh
night sweats
đổ mồ hôi ban đêm
sweats it out
đổ mồ hôi
sweats and tears
mồ hôi và nước mắt
sweats the details
quan tâm đến các chi tiết
heavy sweats
đổ mồ hôi nhiều
sweats of anxiety
mồ hôi vì lo lắng
sweats under pressure
đổ mồ hôi dưới áp lực
sweats from exercise
đổ mồ hôi sau khi tập thể dục
he sweats a lot when he exercises.
Anh ấy đổ nhiều mồ hôi khi tập thể dục.
she sweats under pressure during exams.
Cô ấy đổ mồ hôi khi áp lực trong các kỳ thi.
it sweats when the temperature rises.
Nó đổ mồ hôi khi nhiệt độ tăng lên.
he sweats bullets before a big presentation.
Anh ấy đổ mồ hôi như tắm trước một buổi thuyết trình lớn.
she always sweats the small stuff.
Cô ấy luôn lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
after running, he wipes the sweats from his forehead.
Sau khi chạy, anh ấy lau mồ hôi trên trán.
when it's hot outside, he sweats easily.
Khi trời nóng, anh ấy dễ đổ mồ hôi.
she sweats a lot during her yoga classes.
Cô ấy đổ nhiều mồ hôi trong các lớp học yoga của mình.
he can't stand the heat; he sweats profusely.
Anh ấy không chịu được cái nóng; anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều.
they say that a good workout sweats out toxins.
Người ta nói rằng một bài tập tốt giúp đào thải độc tố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay