sweatsuits

[Mỹ]/ˈswɛtˌsuːt/
[Anh]/ˈswɛtˌsut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ quần áo làm từ vải ấm, mềm, thường được mặc để tập thể dục hoặc thư giãn

Cụm từ & Cách kết hợp

sweatsuit set

bộ đồ thể thao

sweatsuit style

phong cách thể thao

sweatsuit outfit

trang phục thể thao

sweatsuit jacket

áo khoác thể thao

sweatsuit pants

quần thể thao

sweatsuit top

áo thể thao

sweatsuit design

thiết kế đồ thể thao

sweatsuit collection

bộ sưu tập đồ thể thao

sweatsuit fashion

thời trang thể thao

sweatsuit trend

xu hướng thể thao

Câu ví dụ

i love wearing my comfortable sweatsuit at home.

Tôi thích mặc bộ đồ thể thao thoải mái của mình ở nhà.

she bought a new sweatsuit for her workout sessions.

Cô ấy đã mua một bộ đồ thể thao mới cho các buổi tập luyện của mình.

the kids wore matching sweatsuits for their sports day.

Những đứa trẻ mặc bộ đồ thể thao giống nhau cho ngày thể thao của chúng.

he prefers a sweatsuit over jeans for casual outings.

Anh ấy thích mặc đồ thể thao hơn là quần jean cho những buổi đi chơi bình thường.

after the gym, i changed into a cozy sweatsuit.

Sau khi tập thể dục xong, tôi đã thay đồ thể thao ấm áp.

the brand offers a variety of stylish sweatsuits.

Thương hiệu cung cấp nhiều loại đồ thể thao phong cách.

wearing a sweatsuit is perfect for lounging on weekends.

Mặc đồ thể thao rất tuyệt vời để thư giãn vào cuối tuần.

she accessorized her sweatsuit with a trendy cap.

Cô ấy phối đồ thể thao với một chiếc mũ thời trang.

they designed a special sweatsuit for the marathon participants.

Họ đã thiết kế một bộ đồ thể thao đặc biệt cho những người tham gia marathon.

he feels confident in his new sweatsuit during workouts.

Anh ấy cảm thấy tự tin với bộ đồ thể thao mới của mình trong khi tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay