sweeper

[Mỹ]/'swiːpə/
[Anh]/'swipɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc thiết bị làm sạch hoặc quét, chẳng hạn như người dọn dẹp hoặc máy làm sạch
Word Forms
số nhiềusweepers

Cụm từ & Cách kết hợp

street sweeper

người quét đường

vacuum sweeper

máy hút bụi

Câu ví dụ

The magnetic sweepers offer basic "wipe clean" designs, one features a "quick release" cleaning feature.Easy to operate and easy to maintain, these powerful magnetic tools never need remagnetizing.

Các máy quét từ tính cung cấp thiết kế "lau chùi" cơ bản, một trong số đó có tính năng "tháo nhanh" để làm sạch. Dễ vận hành và dễ bảo trì, những công cụ từ tính mạnh mẽ này không bao giờ cần phải tái tạo từ tính.

The street sweeper cleaned the roads every morning.

Máy quét đường phố đã dọn dẹp đường phố mỗi buổi sáng.

She worked as a sweeper in the office, keeping the floors spotless.

Cô ấy làm việc với vai trò là người quét văn phòng, giữ cho sàn nhà luôn sạch sẽ.

The sweeper collected leaves and debris from the garden.

Người quét đã thu gom lá và mảnh vụn từ vườn.

He used a sweeper to clean up the spilled rice on the kitchen floor.

Anh ấy dùng máy quét để dọn sạch cơm đổ trên sàn bếp.

The sweeper was responsible for maintaining the cleanliness of the school premises.

Người quét chịu trách nhiệm duy trì sự sạch sẽ của khuôn viên trường học.

The sweeper walked slowly down the aisle, sweeping up any trash left behind.

Người quét đi chậm rãi dọc theo lối đi, quét sạch mọi rác thải còn sót lại.

She used a sweeper to clean the carpet, making it look brand new.

Cô ấy dùng máy quét để làm sạch thảm, khiến nó trông như mới.

The sweeper hummed a tune as he worked, enjoying the peaceful atmosphere.

Người quét ngân nga một giai điệu khi làm việc, tận hưởng không khí yên bình.

The sweeper was diligent in his duties, ensuring every corner was spotless.

Người quét cẩn thận trong công việc, đảm bảo mọi góc cạnh đều sạch sẽ.

The sweeper used a broom to sweep the fallen leaves off the driveway.

Người quét dùng cây chổi để quét lá rụng ra khỏi đường lái xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay