sweepstake

[Mỹ]/'swipstek/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình thức đánh bạc trong đó người chiến thắng duy nhất nhận toàn bộ số tiền cược, một xổ số.
Word Forms
số nhiềusweepstakes
ngôi thứ ba số ítsweepstakes

Cụm từ & Cách kết hợp

enter a sweepstake

tham gia một giải thưởng

sweepstake rules

luật chơi giải thưởng

sweepstake entry form

mẫu đăng ký tham gia giải thưởng

Câu ví dụ

The entry ticket must be filled out completely and deposited in the specific sweepstake boxes during the sweepstake period.Incomplete entries will be voided.

Vé vào cửa phải được điền đầy đủ và gửi vào các hộp quay số cụ thể trong thời gian quay số. Các phiếu dự thi không đầy đủ sẽ bị hủy bỏ.

win a sweepstake prize

trúng giải quay số

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay