sweetbread

[Mỹ]/ˈswiːt.bred/
[Anh]/ˈswiːt.bred/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(tuyến tụy hoặc tuyến ức của bê hoặc cừu con); tuyến tụy hoặc tuyến ức của bê hoặc cừu con, được sử dụng làm thực phẩm
Word Forms
số nhiềusweetbreads

Cụm từ & Cách kết hợp

sweetbread dish

món báng

fried sweetbread

báng chiên

sweetbread recipe

công thức làm món báng

grilled sweetbread

báng nướng

sweetbread sandwich

bánh mì báng

sweetbread sauce

nước sốt báng

baked sweetbread

báng nướng

sweetbread platter

mâm báng

sweetbread stew

hầm báng

sweetbread salad

salad báng

Câu ví dụ

sweetbread is often used in gourmet dishes.

bánh tôm thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp.

many chefs consider sweetbread a delicacy.

nhiều đầu bếp coi bánh tôm là một món ăn hảo hạng.

sweetbread can be sautéed or grilled for a unique flavor.

bánh tôm có thể được xào hoặc nướng để có hương vị độc đáo.

in french cuisine, sweetbread is a popular ingredient.

trong ẩm thực Pháp, bánh tôm là một nguyên liệu phổ biến.

sweetbread is often served with rich sauces.

bánh tôm thường được dùng kèm với các loại sốt đậm đà.

some people are hesitant to try sweetbread due to its name.

một số người ngần ngại thử bánh tôm vì tên gọi của nó.

sweetbread can be found in many fine dining restaurants.

bánh tôm có thể được tìm thấy ở nhiều nhà hàng cao cấp.

cooking sweetbread requires careful preparation.

nấu bánh tôm đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.

sweetbread is often paired with vegetables and herbs.

bánh tôm thường được kết hợp với rau và các loại thảo mộc.

learning how to cook sweetbread can be rewarding.

học cách nấu bánh tôm có thể là một phần thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay