sweethearting

[Mỹ]/ˈswiːthɑːtɪŋ/
[Anh]/ˈswiːtˌhɑrtɪŋ/

Dịch

n. người yêu; người tình; (Sweetheart) một tên cá nhân
vt. tán tỉnh; theo đuổi
vi. đang yêu; rất mến
adj. đã đồng ý riêng tư; không chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

sweethearting you

yêu thương em

sweethearting time

thời gian ngọt ngào

sweethearting moments

những khoảnh khắc ngọt ngào

sweethearting forever

mãi mãi bên nhau

sweethearting together

cùng nhau

sweethearting always

luôn luôn

sweethearting dreams

những giấc mơ ngọt ngào

sweethearting love

tình yêu ngọt ngào

sweethearting feelings

những cảm xúc ngọt ngào

sweethearting words

những lời ngọt ngào

Câu ví dụ

sweethearting can make a relationship stronger.

Việc thể hiện sự ngọt ngào có thể làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn.

they often go sweethearting at the park.

Họ thường đi hẹn hò ngọt ngào ở công viên.

her sweethearting habits include sending flowers.

Nghệ thuật thể hiện sự ngọt ngào của cô ấy bao gồm việc gửi hoa.

he enjoys sweethearting with his girlfriend every weekend.

Anh ấy thích hẹn hò ngọt ngào với bạn gái của mình mỗi cuối tuần.

sweethearting can be a fun way to express love.

Việc thể hiện sự ngọt ngào có thể là một cách thú vị để bày tỏ tình yêu.

they were caught sweethearting in the movie theater.

Họ bị bắt gặp khi đang hẹn hò ngọt ngào trong rạp chiếu phim.

sweethearting is important for maintaining romance.

Việc thể hiện sự ngọt ngào rất quan trọng để duy trì lãng mạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay