sweethearting you
yêu thương em
sweethearting time
thời gian ngọt ngào
sweethearting moments
những khoảnh khắc ngọt ngào
sweethearting forever
mãi mãi bên nhau
sweethearting together
cùng nhau
sweethearting always
luôn luôn
sweethearting dreams
những giấc mơ ngọt ngào
sweethearting love
tình yêu ngọt ngào
sweethearting feelings
những cảm xúc ngọt ngào
sweethearting words
những lời ngọt ngào
sweethearting can make a relationship stronger.
Việc thể hiện sự ngọt ngào có thể làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn.
they often go sweethearting at the park.
Họ thường đi hẹn hò ngọt ngào ở công viên.
her sweethearting habits include sending flowers.
Nghệ thuật thể hiện sự ngọt ngào của cô ấy bao gồm việc gửi hoa.
he enjoys sweethearting with his girlfriend every weekend.
Anh ấy thích hẹn hò ngọt ngào với bạn gái của mình mỗi cuối tuần.
sweethearting can be a fun way to express love.
Việc thể hiện sự ngọt ngào có thể là một cách thú vị để bày tỏ tình yêu.
they were caught sweethearting in the movie theater.
Họ bị bắt gặp khi đang hẹn hò ngọt ngào trong rạp chiếu phim.
sweethearting is important for maintaining romance.
Việc thể hiện sự ngọt ngào rất quan trọng để duy trì lãng mạn.
sweethearting you
yêu thương em
sweethearting time
thời gian ngọt ngào
sweethearting moments
những khoảnh khắc ngọt ngào
sweethearting forever
mãi mãi bên nhau
sweethearting together
cùng nhau
sweethearting always
luôn luôn
sweethearting dreams
những giấc mơ ngọt ngào
sweethearting love
tình yêu ngọt ngào
sweethearting feelings
những cảm xúc ngọt ngào
sweethearting words
những lời ngọt ngào
sweethearting can make a relationship stronger.
Việc thể hiện sự ngọt ngào có thể làm cho mối quan hệ trở nên bền chặt hơn.
they often go sweethearting at the park.
Họ thường đi hẹn hò ngọt ngào ở công viên.
her sweethearting habits include sending flowers.
Nghệ thuật thể hiện sự ngọt ngào của cô ấy bao gồm việc gửi hoa.
he enjoys sweethearting with his girlfriend every weekend.
Anh ấy thích hẹn hò ngọt ngào với bạn gái của mình mỗi cuối tuần.
sweethearting can be a fun way to express love.
Việc thể hiện sự ngọt ngào có thể là một cách thú vị để bày tỏ tình yêu.
they were caught sweethearting in the movie theater.
Họ bị bắt gặp khi đang hẹn hò ngọt ngào trong rạp chiếu phim.
sweethearting is important for maintaining romance.
Việc thể hiện sự ngọt ngào rất quan trọng để duy trì lãng mạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay