sweety

[Mỹ]/'swi:ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẹo; món ngọt
Word Forms
số nhiềusweeties

Ví dụ thực tế

Uh, okay. What would you like, sweety?

Ừ, được thôi. Con muốn gì nào, cưng?

Nguồn: We Bare Bears

Are you hungry? Do you want some milk, sweety?

Con đói chưa? Con muốn uống sữa à, cưng?

Nguồn: American Family Universal Parent-Child English

No, sweety, Matthew's friend Danielle has a birthday coming up. We were just talking about what gift to give her.

Không, cưng ạ, bạn của Matthew là Danielle sắp có sinh nhật. Mẹ đang nói chuyện về việc tặng quà gì cho cô ấy.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

We don't blame you, sweety. Pierce has always been on my watch list.

Chúng ta không trách con đâu, cưng. Pierce luôn nằm trong danh sách theo dõi của mẹ.

Nguồn: Waste Material Alliance | Community

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay