| số nhiều | swiddens |
swidden agriculture
nông nghiệp du canh
swidden farming
nông nghiệp du canh
swidden fields
rẫy
swidden system
hệ thống du canh
swidden practice
thực hành du canh
swidden plots
khu rẫy
swidden rotation
xoay vòng rẫy
swidden landscape
khung cảnh rẫy
swidden culture
văn hóa du canh
swidden ecosystem
hệ sinh thái rẫy
farmers often use swidden agriculture to cultivate crops.
Người nông dân thường sử dụng kỹ thuật khai hoang để trồng trọt.
swidden practices can lead to soil degradation if not managed properly.
Các phương pháp khai hoang có thể dẫn đến thoái hóa đất nếu không được quản lý đúng cách.
many indigenous communities rely on swidden farming for their livelihoods.
Nhiều cộng đồng bản địa dựa vào canh tác khai hoang để sinh kế.
swidden fields can provide diverse crops in a short time.
Các ruộng khai hoang có thể cung cấp nhiều loại cây trồng trong thời gian ngắn.
environmentalists are concerned about the impact of swidden on forests.
Các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động của khai hoang đến rừng.
swidden agriculture is often practiced in tropical regions.
Kỹ thuật khai hoang thường được thực hành ở các vùng nhiệt đới.
transitioning from swidden to sustainable farming is a challenge.
Chuyển đổi từ khai hoang sang canh tác bền vững là một thách thức.
swidden can enhance biodiversity if done sustainably.
Khai hoang có thể tăng cường đa dạng sinh học nếu được thực hiện bền vững.
understanding swidden techniques is crucial for agricultural studies.
Hiểu các kỹ thuật khai hoang là rất quan trọng đối với các nghiên cứu nông nghiệp.
in some cultures, swidden is seen as a traditional practice.
Ở một số nền văn hóa, khai hoang được coi là một phương pháp truyền thống.
swidden agriculture
nông nghiệp du canh
swidden farming
nông nghiệp du canh
swidden fields
rẫy
swidden system
hệ thống du canh
swidden practice
thực hành du canh
swidden plots
khu rẫy
swidden rotation
xoay vòng rẫy
swidden landscape
khung cảnh rẫy
swidden culture
văn hóa du canh
swidden ecosystem
hệ sinh thái rẫy
farmers often use swidden agriculture to cultivate crops.
Người nông dân thường sử dụng kỹ thuật khai hoang để trồng trọt.
swidden practices can lead to soil degradation if not managed properly.
Các phương pháp khai hoang có thể dẫn đến thoái hóa đất nếu không được quản lý đúng cách.
many indigenous communities rely on swidden farming for their livelihoods.
Nhiều cộng đồng bản địa dựa vào canh tác khai hoang để sinh kế.
swidden fields can provide diverse crops in a short time.
Các ruộng khai hoang có thể cung cấp nhiều loại cây trồng trong thời gian ngắn.
environmentalists are concerned about the impact of swidden on forests.
Các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động của khai hoang đến rừng.
swidden agriculture is often practiced in tropical regions.
Kỹ thuật khai hoang thường được thực hành ở các vùng nhiệt đới.
transitioning from swidden to sustainable farming is a challenge.
Chuyển đổi từ khai hoang sang canh tác bền vững là một thách thức.
swidden can enhance biodiversity if done sustainably.
Khai hoang có thể tăng cường đa dạng sinh học nếu được thực hiện bền vững.
understanding swidden techniques is crucial for agricultural studies.
Hiểu các kỹ thuật khai hoang là rất quan trọng đối với các nghiên cứu nông nghiệp.
in some cultures, swidden is seen as a traditional practice.
Ở một số nền văn hóa, khai hoang được coi là một phương pháp truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay