| số nhiều | swiftlets |
swiftlet nest
tổ chim thước
swiftlet species
loài chim thước
swiftlet habitat
môi trường sống của chim thước
swiftlet farming
nuôi chim thước
swiftlet call
tiếng kêu của chim thước
swiftlet conservation
bảo tồn chim thước
swiftlet colonies
thành đàn chim thước
swiftlet breeding
sinh sản của chim thước
swiftlet population
dân số chim thước
swiftlet behavior
hành vi của chim thước
swiftlets are known for building their nests in caves.
chim swift được biết đến với việc xây tổ trong hang động.
the swiftlet population is declining due to habitat loss.
dân số chim swift đang suy giảm do mất môi trường sống.
many people enjoy the delicacy of swiftlet nests.
rất nhiều người thích món ăn đặc biệt từ tổ chim swift.
swiftlets are often found in tropical regions.
chim swift thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the swiftlet's call can be heard echoing in the caves.
tiếng kêu của chim swift có thể được nghe thấy vọng lại trong hang động.
swiftlets are unique birds that produce edible nests.
chim swift là những loài chim độc đáo tạo ra tổ ăn được.
conservation efforts are important for swiftlet species.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các loài chim swift.
swiftlets feed primarily on insects during the night.
chim swift chủ yếu ăn côn trùng vào ban đêm.
the swiftlet's nesting behavior is fascinating to observe.
hành vi làm tổ của chim swift rất thú vị để quan sát.
many cultures value swiftlet nests for their health benefits.
nhiều nền văn hóa đánh giá cao tổ chim swift vì những lợi ích sức khỏe của chúng.
swiftlet nest
tổ chim thước
swiftlet species
loài chim thước
swiftlet habitat
môi trường sống của chim thước
swiftlet farming
nuôi chim thước
swiftlet call
tiếng kêu của chim thước
swiftlet conservation
bảo tồn chim thước
swiftlet colonies
thành đàn chim thước
swiftlet breeding
sinh sản của chim thước
swiftlet population
dân số chim thước
swiftlet behavior
hành vi của chim thước
swiftlets are known for building their nests in caves.
chim swift được biết đến với việc xây tổ trong hang động.
the swiftlet population is declining due to habitat loss.
dân số chim swift đang suy giảm do mất môi trường sống.
many people enjoy the delicacy of swiftlet nests.
rất nhiều người thích món ăn đặc biệt từ tổ chim swift.
swiftlets are often found in tropical regions.
chim swift thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the swiftlet's call can be heard echoing in the caves.
tiếng kêu của chim swift có thể được nghe thấy vọng lại trong hang động.
swiftlets are unique birds that produce edible nests.
chim swift là những loài chim độc đáo tạo ra tổ ăn được.
conservation efforts are important for swiftlet species.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với các loài chim swift.
swiftlets feed primarily on insects during the night.
chim swift chủ yếu ăn côn trùng vào ban đêm.
the swiftlet's nesting behavior is fascinating to observe.
hành vi làm tổ của chim swift rất thú vị để quan sát.
many cultures value swiftlet nests for their health benefits.
nhiều nền văn hóa đánh giá cao tổ chim swift vì những lợi ích sức khỏe của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay